sounds like a plan

saʊndz laɪk ə plæn
sowndz·leyek·uh·plan4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kế hoạch hay đấy, cứ vậy đi (đồng ý và chốt kế hoạch)

Cách dùng · Usage

Sounds like a plan là cách thân mật để đồng ý với đề xuất và chốt luôn việc sẽ làm: hẹn giờ gặp, chọn quán ăn, phân công học nhóm. Nghe tự nhiên hơn yes khi bạn muốn tỏ ra hợp tác.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ nghĩa đen “nghe như một kế hoạch.” Nó là câu chốt thân mật sau khi ai đó đề xuất việc làm cụ thể, mang sắc thái đồng ý vui vẻ: “vậy cứ làm thế.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói “nghe như kế hoạch” thiếu mạo từ, người học hay viết “Sounds like plan.” Plan là danh từ đếm được số ít, cần a: đúng là “Sounds like a plan.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sounds goodLời đồng ý chung, dùng được với nhiều kiểu đề xuất.
sounds like a planTự nhiên khi trình tự hành động hoặc cuộc hẹn đã được chốt.
let’s do thatTrực tiếp đẩy sang hành động và nghe quyết đoán hơn.
works for meTập trung vào việc đề xuất phù hợp với lịch hoặc điều kiện của mình.

Câu ví dụ · Examples

💡 Agreeing on weekend plans with a friend

Brunch at ten, then the farmers market? Sounds like a plan!

Ăn brunch lúc mười giờ rồi đi chợ nông sản hả? Kế hoạch hay đấy!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Brunch atbrunch‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Setting up a study session with a classmate

Let's meet at the library at six and review chapter five. — Sounds like a plan.

Sáu giờ gặp ở thư viện ôn chương năm nhé. — Ừ, cứ vậy đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meet atmeet‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • six andsix‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Splitting chores with a roommate

You cook and I'll do the dishes? Sounds like a plan.

Bạn nấu ăn còn mình rửa bát hả? Vậy đi, hợp lý đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cook andcook‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • like alike‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

That sounds like a planvậy là chốt nhé
Sounds like a good plankế hoạch đó ổn
Sounds like a plan to metôi thấy vậy được
Okay, sounds like a planđược, cứ vậy nhé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1