speak into

spiːk ˈɪn.tuː
speek·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nói vào, áp miệng nói vào ~

Cách dùng · Usage

Speak into dùng khi miệng hướng sát vào thiết bị hoặc không gian để âm thanh đi đúng nơi cần nghe. Ở công việc: speak into the mic trong cuộc gọi. Ở học tập: speak into the recorder khi luyện phát âm. Đời thường: speak into the intercom ở cổng nhà. Đừng nhầm với speak to: speak to là nói với ai; speak into là nói vào vật. Cụm quen: speak into the microphone.

Sắc thái · Nuance

“Nói vào” dễ bị hiểu là cho miệng chạm sát vật. Speak into chỉ hướng giọng nói về micro, điện thoại hoặc máy ghi âm để âm thanh rõ hơn; trung tính, thường dùng trong hướng dẫn kỹ thuật hoặc sự kiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “nói vào micro”, người học đôi khi bỏ mạo từ: “Speak into microphone.” Câu đúng cần article hoặc possessive: “Speak into the microphone” hoặc “Speak into your mic.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

speak intoNói vào thiết bị hoặc vật nhận âm thanh như micro hay điện thoại.
speak toNói với một người hoặc một nhóm người nghe.
speak withGợi cuộc trò chuyện hai chiều với ai đó.
talk intoCó nghĩa khác là thuyết phục ai làm gì, nên dễ gây nhầm.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Speak into the mic so the remote team can hear you.

Hãy nói vào micro để đội làm việc từ xa nghe được bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Speak intospeak‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remoteremoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please speak into the microphone during the Q and A.

Xin hãy nói vào micro trong phần hỏi đáp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speak intospeak‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Q andq‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Could you speak into your phone a little more clearly?

Bạn có thể nói vào điện thoại rõ hơn một chút không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speak intospeak‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • phone aphone‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

speak into the microphonenói vào micro
speak into the phonenói vào điện thoại
speak directly into itnói thẳng vào đó
speak into the recordernói vào máy ghi âm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1