sore

sɔːr
sawr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

(cơ thể) đau nhức, ê ẩm

Cách dùng · Usage

Sore chỉ cảm giác đau âm ỉ, ê ẩm ở một phần cơ thể, thường sau khi dùng quá sức, bị viêm nhẹ hoặc bị chạm nhiều. Ở công việc, người đứng cả ngày có sore feet; khi học, học sinh nói a sore hand after writing; đời thường, bạn có sore throat khi mới cảm. Khác với painful: painful nhấn mạnh mức đau, còn sore thường là đau nhức kéo dài nhẹ đến vừa. Cụm phổ biến: sore muscles, sore throat.

Sắc thái · Nuance

“Đau nhức, ê ẩm” sát nghĩa hơn “đau” chung. Sore thường nói về cảm giác khó chịu ở cơ, họng, da sau dùng nhiều, tập luyện hoặc kích ứng; đời thường, không quá y khoa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “đau” cho nhiều loại đau, người học nói “My stomach is sore” khi muốn nói đau bụng. Sore hợp với throat, muscles, feet; đau bụng tự nhiên hơn là “My stomach hurts”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

painfulLà tính từ chung cho việc có đau, rộng và mạnh hơn.
achingNhấn vào cảm giác đau âm ỉ kéo dài.
tenderNói vùng nhạy và đau khi chạm vào.
stiffLà cứng và khó cử động, có thể đi cùng sore nhưng không cùng nghĩa.
soreChỉ cảm giác đau nhức hoặc ê ẩm ở cơ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 fitness

My legs are sore after yesterday's workout.

Chân tôi đau nhức sau buổi tập hôm qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • legs arelegs‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sore aftersore‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 health

I woke up with a sore throat this morning.

Sáng nay tôi thức dậy với cổ họng đau rát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • woke upwoke‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Her feet were sore from walking all day.

Chân cô ấy đau nhức vì đi bộ cả ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • walking allwalking‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a sore throatđau họng
sore musclescơ bắp đau nhức
feel sorecảm thấy đau nhức
sore after exerciseđau nhức sau tập luyện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1