sneeze

sniːz
sneez1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hắt hơi

Sắc thái · Nuance

“Hắt hơi” trong tiếng Việt đôi khi gắn với cảm lạnh hoặc điềm báo dân gian, nhưng sneeze chỉ là phản xạ cơ thể. Từ này đời thường, trung tính; không tự nói lên bệnh nặng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị hắt hơi”, người học viết “I am sneezed” hoặc “I have sneeze”. Đúng là sneeze làm động từ: “I keep sneezing” hoặc danh từ đếm được: “I had a sneeze”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coughLà ho, phát ra từ miệng và cổ họng.
sniffleLà động tác sụt sịt mũi nhỏ, không bật ra như hắt hơi.
blow your noseLà hành động xì mũi.
sneezeChỉ một lần hắt hơi bật ra tức thời hoặc âm thanh đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I keep sneezing whenever I'm near flowers.

Tôi cứ hắt hơi mỗi khi ở gần hoa.

💡 daily

Please cover your mouth when you sneeze.

Xin hãy che miệng lại khi bạn hắt hơi.

💡 health

The dust made her sneeze several times.

Bụi khiến cô ấy hắt hơi mấy lần.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

keep sneezingcứ hắt hơi liên tục
sneeze into your elbowhắt hơi vào khuỷu tay
a loud sneezemột tiếng hắt hơi to
sneeze from allergieshắt hơi do dị ứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1