sounds good

saʊndz ˈɡʊd
sowndz·GOOD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nghe hay đấy, được đấy

Cách dùng · Usage

Sounds good được dùng để chấp nhận một đề xuất hoặc xác nhận kế hoạch nghe ổn, giọng thân thiện nhưng khá ngắn. Trong công việc khi hẹn họp lúc 2 giờ, ở lớp khi bạn rủ học nhóm, hoặc đời thường khi chọn quán ăn đều hợp. Đừng lẫn với sounds nice, thiên về nhận xét dễ chịu, hay good idea, khen ý tưởng rõ hơn. Cụm quen: Sounds good to me.

Sắc thái · Nuance

“Nghe hay đấy” có thể bị hiểu là khen âm thanh hoặc ý tưởng rất thú vị. Sounds good thường chỉ là câu đồng ý nhẹ, thân mật: “được, ổn với tôi,” không phải lời đánh giá sâu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen trả lời “được” bằng “OK” cho mọi mức độ, người Việt có thể dùng “sounds good” với cấp trên trong tình huống rất trang trọng. Khi cần lịch sự hơn, viết “That works for me” hoặc “I agree.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

okayĐồng ý tối thiểu hoặc nói không có vấn đề.
sounds goodPhản hồi thân mật rằng đề xuất nghe ổn và có thể làm theo.
works for meNhấn vào thời gian, điều kiện hoặc kế hoạch phù hợp với mình.
greatTích cực và mạnh hơn, đôi khi hơi quá cho xác nhận nhỏ.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

"Let's meet at noon." "Sounds good."

"Gặp nhau lúc trưa nhé." "Được đấy."

💼 work

"I'll send the draft by Friday." "Sounds good, thanks."

"Tôi sẽ gửi bản nháp trước thứ Sáu." "Được đấy, cảm ơn."

🧑‍🤝‍🧑 friends

"How about pizza tonight?" "Sounds good to me!"

"Tối nay ăn pizza nhé?" "Nghe hay đấy!"

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

That sounds goodviệc đó nghe ổn
Sounds good to metôi thấy được
Sounds good, thanksđược, cảm ơn
Sounds good for tomorrowmai vậy là ổn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1