sit forward

sɪt ˈfɔːrwərd
siht·FAWR·werd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ngồi chồm người về phía trước

Cách dùng · Usage

Sit forward tả tư thế ngồi nghiêng người về trước, thường vì chú ý, hồi hộp hoặc muốn tham gia. Dùng khi nói về phỏng vấn, lớp học, cuộc họp, hay lúc nghe tin quan trọng.

Sắc thái · Nuance

Ngồi chồm về trước dễ khiến người Việt nghĩ là ngồi lên phía trước ghế. Sit forward nói về thân trên nghiêng ra trước, thường thể hiện chú ý, tham gia hoặc chuẩn bị nói; trung tính, mô tả tư thế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng về phía trước, người học viết sit to forward hoặc sit in front. Correct is sit forward. In front means vị trí phía trước người/vật khác: He sat in front of me.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lean forwardNói trực tiếp động tác nghiêng thân người về phía trước.
sit upNghĩa là ngồi thẳng lưng, không nhất thiết nghiêng về trước.
sit backChỉ ngả ra sau hoặc thả lỏng tư thế.
sit forwardNói tư thế ngồi với trọng tâm cơ thể đặt về phía trước.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Try to sit forward in your chair to show you're interested.

Hãy thử ngồi chồm về phía trước trên ghế để cho thấy bạn đang quan tâm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • forward inforward‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • you're interestedyou're‿interestedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

He sat forward during the discussion.

Anh ấy ngồi chồm về phía trước trong lúc thảo luận.

📊 presentation

The audience sat forward during the demo.

Khán giả ngồi chồm về phía trước trong buổi trình diễn thử.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit forward in your chairngồi nghiêng người trên ghế
sit forward a littlehơi chồm người tới
lean and sit forwardnghiêng rồi chồm tới
sit forward during the interviewchồm người khi phỏng vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1