Nghĩa · Meaning
tham quan, ngắm cảnh
Cách dùng · Usage
Sightseeing dùng khi đi tham quan các địa điểm nổi tiếng hoặc đẹp, nhất là lúc du lịch, chứ không chỉ nhìn ngẫu nhiên. Ở công việc: đoàn công tác có một buổi sightseeing sau hội nghị. Ở học tập: sinh viên trao đổi đi sightseeing quanh thành phố. Đời thường: gia đình dành Chủ nhật sightseeing ở khu phố cổ. Dễ nhầm với tourism: tourism là ngành/hoạt động rộng hơn; sightseeing là việc đi xem cảnh. Cụm quen thuộc: go sightseeing.
Sắc thái · Nuance
“Tham quan, ngắm cảnh” có vẻ bao gồm mọi lần đi chơi, nhưng sightseeing là hoạt động du lịch đi xem điểm nổi tiếng hoặc thú vị. Nó không dùng cho việc nhìn cảnh thoáng qua.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đi tham quan”, người học hay dùng “go to sightseeing”. Sau go dùng dạng -ing trực tiếp: “We went sightseeing,” hoặc danh từ: “We took a sightseeing tour.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We spent the whole day sightseeing in the old city.”
Chúng tôi dành cả ngày tham quan khu phố cổ.
“There's a lot of sightseeing to do around here.”
Ở đây có rất nhiều nơi để tham quan.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- a lot of→a lottaNghe như “ơ-lo-rờ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên nghe như /r/, và /f/ của "of" rụng.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The bus tour is a great way to go sightseeing.”
Chuyến tham quan bằng xe buýt là cách tuyệt vời để ngắm cảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tour is→tour‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →