sign in

saɪn ɪn
seyen·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ký tên vào sổ ra vào, đăng nhập

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng sign in khi cần ghi nhận bạn đã đến hoặc cho phép bạn vào hệ thống. Ở công ty, khách sign in ở quầy lễ tân; trong lớp, sinh viên sign in trước buổi kiểm tra; hằng ngày, bạn sign in vào email hay ứng dụng ngân hàng. Dễ nhầm với log in: log in thường chỉ đăng nhập máy tính, còn sign in có thể là ký tên vào danh sách. Cụm hay gặp: sign in sheet.

Sắc thái · Nuance

Từ điển dễ làm người Việt nghĩ chỉ là ký tên tay vào sổ. Trong tiếng Anh, sign in còn rất đời thường cho việc nhập tài khoản, báo có mặt ở quầy, hoặc điền thông tin; trung tính, không trang trọng như register.

Phân biệt từ đồng nghĩa

log inThường dùng cho truy cập hệ thống, ứng dụng hoặc tài khoản máy tính.
sign inDùng cho đăng nhập hoặc ký tên vào danh sách ra vào.
check inDùng khi báo đã đến khách sạn, sân bay, bệnh viện hoặc sự kiện.
registerNghĩa là đăng ký chính thức, khác với vào lại tài khoản đã có.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please sign in before the meeting starts.

Vui lòng ký tên trước khi cuộc họp bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sign insign‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Guests must sign in for the presentation.

Khách phải ký tên vào sổ để tham dự bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sign insign‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I signed in at the front desk.

Tôi đã ký tên tại quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • signed insigned‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sign in to an accountđăng nhập vào tài khoản
sign in at the front deskký tên ở lễ tân
sign-in sheetbảng ký tên ra vào
trouble signing inlỗi khi đăng nhập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1