Nghĩa · Meaning
nói chuyện với (ai đó)
Sắc thái · Nuance
“Nói chuyện với” khá sát nghĩa, nhưng speak with nghe có mục đích và hơi trang trọng hơn talk to. Nó thường dùng khi cần trao đổi với bác sĩ, quản lý, người tuyển dụng; không nhất thiết là trò chuyện thân mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt không cần giới từ tương ứng nên người học hay viết “I need speak with you”. Sau need phải dùng infinitive: “I need to speak with you.” Với quá khứ: “I spoke with her,” không phải “speaked”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to speak with you after the meeting.”
Tôi cần nói chuyện với bạn sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I spoke with the hiring manager yesterday.”
Hôm qua tôi đã nói chuyện với quản lý tuyển dụng.
“Please speak with John before replying.”
Vui lòng nói chuyện với John trước khi trả lời.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →