Nghĩa · Meaning
sân vận động
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “stadium” khi nói đến một nơi lớn có khán đài để xem bóng đá, bóng chày, hòa nhạc hoặc sự kiện đông người. Ở công việc, bạn có thể nói “meet clients at the stadium entrance”; khi học, “the class visits a stadium”; đời thường, “drive to the stadium.” Dễ nhầm với “field”: field là mặt sân thi đấu, còn stadium gồm cả khán đài. Cụm quen thuộc: “a packed stadium.”
Sắc thái · Nuance
“Sân vận động” khiến người Việt có thể nghĩ chủ yếu đến bóng đá hoặc điền kinh. Stadium là khu khán đài lớn cho thể thao, hòa nhạc, sự kiện; nghe cụ thể hơn “venue” và không dùng cho sân tập nhỏ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đi sân vận động”, người học hay bỏ mạo từ: “We went to stadium.” Danh từ đếm được số ít cần the/a: “We went to the stadium” hoặc “They built a new stadium.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The stadium was full for the final match.”
Sân vận động chật kín người cho trận chung kết.
“We took the subway to the stadium.”
Chúng tôi đi tàu điện ngầm đến sân vận động.
“It was hard to leave the stadium after the game.”
Thật khó rời khỏi sân vận động sau trận đấu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- stadium after→stadium‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →