Nghĩa · Meaning
tượng trưng cho, đại diện cho; ủng hộ
Cách dùng · Usage
Stand for xuất hiện khi một chữ viết tắt có nghĩa gì, hoặc khi một người/nhóm đại diện cho một giá trị. Ở công việc: KPI stands for key performance indicator. Ở học tập: UN stands for United Nations. Đời thường: a family stands for honesty. Dễ nhầm với mean: mean chỉ nghĩa chung; stand for nhấn mạnh viết tắt, biểu tượng hoặc lập trường. Cụm hay gặp: stand for something.
Sắc thái · Nuance
“Tượng trưng cho” chỉ là một phần. Stand for còn dùng khi chữ viết tắt có nghĩa gì, hoặc khi người/nhóm công khai ủng hộ giá trị nào đó. Sắc thái mạnh hơn mean vì có ý đại diện hoặc bảo vệ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “đứng cho tự do” thành “stand for to freedom” vì “cho”. Sau stand for không thêm to khi nói giá trị: “Our group stands for freedom” hoặc “This symbol stands for peace.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“What does this short name stand for?”
Tên viết tắt này là viết tắt của cái gì?
“Our team stands for clear communication.”
Nhóm chúng tôi đề cao việc giao tiếp rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- communication→communicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Tell us what you stand for at work.”
Hãy cho chúng tôi biết bạn đề cao điều gì trong công việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Tell us→tell‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for at→for‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →