walk over

wɔːk ˈoʊ.vər
wawk·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đi bộ đến, đi qua

Cách dùng · Usage

“Walk over” diễn tả việc đi bộ tới một chỗ gần đó, thường trong cùng tòa nhà, sân trường hoặc khu phố. Ở công ty: walk over to the printer để lấy giấy. Khi học: walk over to the teacher’s desk để hỏi bài. Đời thường: walk over to a neighbor’s house. Dễ nhầm với “walk across”: across nhấn mạnh băng qua một khoảng; over nhấn mạnh đi tới đó. Cụm hay gặp: “walk over to the counter”.

Sắc thái · Nuance

Dịch “đi bộ đến” chưa đủ: walk over thường là đi sang một chỗ gần đó, có mục đích nhỏ như hỏi, lấy đồ, nói chuyện. Nó thân mật và cụ thể hơn go to.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đi qua quầy”, người Việt dễ viết “walk through the desk”. Nếu đến gần quầy để hỏi, dùng to: “walk over to the desk.” “Walk over the bridge” chỉ là đi qua trên cầu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

walk toCách nói trung tính cho việc đi bộ đến một điểm đến.
walk overHội thoại hơn, gợi đi bộ một quãng gần về phía ai đó hoặc nơi đó.
come overTheo góc nhìn người nói, nghĩa là đến chỗ người nói đang ở.
step overNhấn mạnh bước qua vật cản bằng cách nhấc chân vượt qua.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Just walk over to the front desk and grab a visitor pass.

Bạn cứ đi bộ đến quầy lễ tân và lấy thẻ khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walk overwalk‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • desk anddesk‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • grab agrab‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

You can walk over to the next counter for printing.

Bạn có thể đi bộ đến quầy bên cạnh để in.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • walk overwalk‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Let's walk over to the cafe during the break.

Giờ giải lao mình đi bộ qua quán cà phê nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • walk overwalk‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

walk over to the deskđi tới bàn
walk over theređi bộ tới đó
walk over the bridgeđi qua cầu
walk over and askđi tới và hỏi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1