store credit
Nghĩa · Meaning
tín dụng cửa hàng (tiền hoàn dưới dạng chỉ dùng tại cửa hàng)
Cách dùng · Usage
Store credit xuất hiện khi đổi trả hàng: không có hóa đơn, quá hạn hoàn tiền, hoặc trả lại món không vừa. Bạn không nhận tiền mặt; chỉ được dùng số tiền đó để mua tiếp tại cùng cửa hàng.
Sắc thái · Nuance
“Tín dụng cửa hàng” nghe như khoản vay hay thẻ tín dụng, nhưng store credit là tiền hoàn chỉ dùng để mua lại tại chính cửa hàng đó. Từ này mang sắc thái bán lẻ, thường trong đổi trả.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “credit” gợi “tín dụng”, người Việt có thể nói “Can I borrow store credit?” Sai nghĩa. Hãy nói “Can I receive store credit?” hoặc “Can I get a refund as store credit?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Without the receipt, I can only give you store credit.”
Không có hóa đơn thì tôi chỉ có thể hoàn bằng tín dụng cửa hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- receipt I→receipt‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can only→can‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do you offer store credit if the size doesn't fit?”
Nếu không vừa cỡ thì có được hoàn bằng tín dụng cửa hàng không?
“I'd rather have store credit than exchange it today.”
Tôi muốn nhận tín dụng cửa hàng hơn là đổi hàng hôm nay.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →