sublet

ˌsʌbˈlɛt
suh·BLEHT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cho thuê lại

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng từ này khi thuê nhà nhưng muốn cho người khác ở lại tạm thời, như đi du lịch dài ngày, chuyển chỗ sớm, hoặc chia lại phòng. Thường cần hỏi chủ nhà hoặc xem hợp đồng.

Sắc thái · Nuance

“Cho thuê lại” nghe giống chủ nhà cho thuê tiếp. Sublet nhấn mạnh người đang thuê đem phòng/căn hộ mình thuê cho người khác thuê lại; sắc thái hợp đồng, thường cần phép của landlord.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không luôn nêu chủ thể hợp đồng, người học nói “The landlord sublets me a room”. Nếu chủ nhà cho thuê trực tiếp là rent. Đúng: “I sublet my room to Ana for two months.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rent outNói chủ sở hữu hoặc người có quyền cho thuê đồ hay nhà của mình.
subletDùng khi người thuê cho người khác thuê lại toàn bộ hoặc một phần chỗ đang thuê.
leaseLà hợp đồng thuê chính thức, thường dài hạn hơn và không tự mang nghĩa cho thuê lại.
shareNói dùng chung không gian, nhưng không nói rõ quan hệ hợp đồng thuê lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 여름 동안 방을 비울 때

Can I sublet my room for two months while I travel?

Tôi có thể cho thuê lại phòng của mình hai tháng khi đi du lịch không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • while Iwhile‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 집주인이 조건을 설명할 때

You can sublet the unit, but only with my written permission.

Bạn có thể cho thuê lại căn hộ, nhưng phải có sự cho phép bằng văn bản của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • but onlybut‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 룸메이트를 구할 때

We plan to sublet the extra bedroom to help cover the rent.

Chúng tôi định cho thuê lại phòng ngủ dư để đỡ tiền thuê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sublet a roomcho thuê lại phòng
sublet an apartmentcho thuê lại căn hộ
allowed to subletđược phép cho thuê lại
sublet for the summercho thuê lại mùa hè
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1