subway

ˈsʌbweɪ
SUHB·way2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tàu điện ngầm

Cách dùng · Usage

Subway được dùng ở Mỹ cho hệ thống tàu chạy dưới thành phố và các ga của nó. Đi làm: take the subway to work là đi tàu điện ngầm. Khi học: a student rides the subway to campus. Đời thường: meet at the subway station. Dễ nhầm với train: train có thể là tàu liên tỉnh hoặc trên mặt đất; subway là giao thông đô thị. Cụm thường gặp: subway line, subway station, subway fare.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “tàu điện ngầm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là phương tiện dưới đất. Trong tiếng Anh Mỹ, subway còn gợi cả hệ thống đô thị: ga, tuyến, vé, giờ cao điểm; sắc thái đời thường, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

metroTừ dùng ở nhiều nước cho hệ thống đường sắt đô thị.
undergroundCách nói Anh-Anh cho tàu điện ngầm.
trainTừ rộng cho tàu hỏa hoặc tàu điện, nên rộng hơn subway.
subwayChỉ hệ thống tàu điện ngầm, đặc biệt tự nhiên trong tiếng Anh Mỹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

I take the subway to work every day.

Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work everywork‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

The subway was so crowded this morning.

Sáng nay tàu điện ngầm đông nghẹt.

💡 travel

The subway is faster than the bus at rush hour.

Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt vào giờ cao điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bus atbus‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the subwayđi tàu điện ngầm
subway stationga tàu điện ngầm
subway linetuyến tàu điện ngầm
get off the subwayxuống khỏi tàu điện ngầm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1