Nghĩa · Meaning
tàu điện ngầm
Cách dùng · Usage
Subway được dùng ở Mỹ cho hệ thống tàu chạy dưới thành phố và các ga của nó. Đi làm: take the subway to work là đi tàu điện ngầm. Khi học: a student rides the subway to campus. Đời thường: meet at the subway station. Dễ nhầm với train: train có thể là tàu liên tỉnh hoặc trên mặt đất; subway là giao thông đô thị. Cụm thường gặp: subway line, subway station, subway fare.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tàu điện ngầm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là phương tiện dưới đất. Trong tiếng Anh Mỹ, subway còn gợi cả hệ thống đô thị: ga, tuyến, vé, giờ cao điểm; sắc thái đời thường, không trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take the subway to work every day.”
Tôi đi tàu điện ngầm đến chỗ làm mỗi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- work every→work‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The subway was so crowded this morning.”
Sáng nay tàu điện ngầm đông nghẹt.
“The subway is faster than the bus at rush hour.”
Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt vào giờ cao điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bus at→bus‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →