Nghĩa · Meaning
bình minh, lúc mặt trời mọc
Cách dùng · Usage
Sunrise chỉ khoảnh khắc mặt trời xuất hiện vào buổi sáng, thường dùng khi nói về thời gian, cảnh đẹp hoặc kế hoạch dậy sớm. Trong công việc quay phim, đoàn bắt cảnh at sunrise; khi học địa lý, lớp ghi thời gian sunrise; đời thường, bạn đi biển ngắm sunrise. Dễ nhầm với sunset: sunset là hoàng hôn. Cụm quen thuộc: watch the sunrise, before sunrise.
Sắc thái · Nuance
“Bình minh” trong tiếng Việt có thể chỉ cả cảnh sáng sớm. Sunrise nhấn đúng khoảnh khắc mặt trời xuất hiện; trang trọng vừa phải, thường dùng khi nói giờ, cảnh quan, du lịch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ngắm bình minh”, người học đôi khi viết “see sunrise” thiếu tự nhiên. Cụm chuẩn là “watch the sunrise”; với thời điểm dùng “at sunrise”, không nói “in sunrise”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We woke up early to watch the sunrise.”
Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- woke up→woke‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The sunrise over the sea was beautiful.”
Cảnh bình minh trên biển thật đẹp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sunrise over→sunrise‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- beautiful→beauᴅifulÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The sky turns orange at sunrise.”
Bầu trời chuyển sang màu cam vào lúc bình minh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turns orange→turns‿orangeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →