Nghĩa · Meaning
phụ phí
Cách dùng · Usage
Gặp ở hóa đơn, ATM, đặt vé, giao hàng khi có khoản tiền cộng thêm ngoài giá chính. Người bản xứ nói credit-card surcharge, fuel surcharge, weekend surcharge để nhắc phụ phí cụ thể.
Sắc thái · Nuance
“Phụ phí” nghe như mọi khoản cộng thêm, nhưng surcharge thường là phí bị áp thêm trên giá chuẩn vì lý do cụ thể như thẻ tín dụng, nhiên liệu, sân bay. Từ này khá chính thức, hay gặp trên hóa đơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tính thêm phụ phí cho khách”, người học hay viết “surcharge for customers”. Tự nhiên hơn là “charge customers a surcharge” hoặc “add a surcharge to the bill.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This store adds a 3% surcharge if you pay by credit card instead of cash.”
Cửa hàng này cộng thêm phụ phí 3% nếu bạn trả bằng thẻ tín dụng thay vì tiền mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- store adds→store‿addsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- surcharge if→surcharge‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- card instead→card‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Watch out—using an out-of-network ATM comes with a surcharge from both banks.”
Cẩn thận nhé, dùng ATM ngoài mạng lưới sẽ bị phụ phí từ cả hai ngân hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Watch out→watch‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- using an→using‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out of→out‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- network ATM→network‿atmNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“There's a late surcharge on the utility bill because I paid two days after the due date.”
Có phụ phí trễ hạn trên hóa đơn tiện ích vì tôi trả sau ngày đến hạn hai ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There's a→there's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- surcharge on→surcharge‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- utility→uᴅilityÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- because I→because‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- days after→days‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →