surcharge

ˈsɜːrtʃɑːrdʒ
SURR·chahrj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phụ phí

Cách dùng · Usage

Gặp ở hóa đơn, ATM, đặt vé, giao hàng khi có khoản tiền cộng thêm ngoài giá chính. Người bản xứ nói credit-card surcharge, fuel surcharge, weekend surcharge để nhắc phụ phí cụ thể.

Sắc thái · Nuance

“Phụ phí” nghe như mọi khoản cộng thêm, nhưng surcharge thường là phí bị áp thêm trên giá chuẩn vì lý do cụ thể như thẻ tín dụng, nhiên liệu, sân bay. Từ này khá chính thức, hay gặp trên hóa đơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tính thêm phụ phí cho khách”, người học hay viết “surcharge for customers”. Tự nhiên hơn là “charge customers a surcharge” hoặc “add a surcharge to the bill.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

feeTừ rộng cho các khoản phí phải trả thêm cho dịch vụ hoặc thủ tục.
surchargeKhoản phụ thu cộng thêm vào giá vốn đã có.
extra chargeCách nói đời thường cho khoản tính thêm, ít chính thức hơn surcharge.
taxKhoản thuế do chính quyền áp đặt, khác với phụ thu do cửa hàng hay công ty đặt ra.
penaltyKhoản phạt vì vi phạm quy định hoặc trả muộn, mang sắc thái trách nhiệm tiêu cực.

Câu ví dụ · Examples

💡 편의점에서 신용카드로 결제할 때

This store adds a 3% surcharge if you pay by credit card instead of cash.

Cửa hàng này cộng thêm phụ phí 3% nếu bạn trả bằng thẻ tín dụng thay vì tiền mặt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • store addsstore‿addsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • surcharge ifsurcharge‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • card insteadcard‿insteadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 다른 은행 ATM을 이용할 때

Watch out—using an out-of-network ATM comes with a surcharge from both banks.

Cẩn thận nhé, dùng ATM ngoài mạng lưới sẽ bị phụ phí từ cả hai ngân hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Watch outwatch‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • using anusing‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out ofout‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • network ATMnetwork‿atmNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 전기 요금 고지서를 보며

There's a late surcharge on the utility bill because I paid two days after the due date.

Có phụ phí trễ hạn trên hóa đơn tiện ích vì tôi trả sau ngày đến hạn hai ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There's athere's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • surcharge onsurcharge‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • utilityuᴅilityÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • days afterdays‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fuel surchargephụ phí nhiên liệu
service surchargephụ phí dịch vụ
add a surchargethêm một phụ phí
pay a surchargetrả một phụ phí
airport surchargephụ phí sân bay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1