substitute teacher
Nghĩa · Meaning
giáo viên dạy thay
Cách dùng · Usage
Substitute teacher là giáo viên tạm thời đứng lớp khi giáo viên chính nghỉ ốm, đi họp, hoặc vắng vài ngày. Học sinh hay nói hôm nay có sub; phụ huynh hỏi bài tập, nề nếp với người dạy thay.
Sắc thái · Nuance
“Giáo viên dạy thay” sát nghĩa, nhưng substitute teacher là thuật ngữ trường học quen thuộc cho người dạy tạm khi giáo viên chính vắng mặt. Không hàm ý kém năng lực hay chỉ trợ giảng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I heard there was a substitute teacher today. Did my daughter get her homework?”
Tôi nghe hôm nay có giáo viên dạy thay. Con gái tôi có nhận bài tập không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- substitute→subsᴅituteÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mrs. Lee is out sick, so a substitute teacher will lead the class this week.”
Cô Lee nghỉ ốm, nên tuần này một giáo viên dạy thay sẽ đứng lớp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is out→is‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- substitute→subsᴅituteÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If there's a substitute teacher, who should I email about my son's absence?”
Nếu có giáo viên dạy thay, tôi nên gửi email cho ai về việc con trai tôi vắng?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- there's a→there's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- substitute→subsᴅituteÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- should I→should‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- email about→email‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- son's absence→son's‿absenceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →