substitute teacher

ˈsʌbstɪtuːt ˌtiːtʃər
SUHB·stih·toot·tee·cher5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giáo viên dạy thay

Cách dùng · Usage

Substitute teacher là giáo viên tạm thời đứng lớp khi giáo viên chính nghỉ ốm, đi họp, hoặc vắng vài ngày. Học sinh hay nói hôm nay có sub; phụ huynh hỏi bài tập, nề nếp với người dạy thay.

Sắc thái · Nuance

“Giáo viên dạy thay” sát nghĩa, nhưng substitute teacher là thuật ngữ trường học quen thuộc cho người dạy tạm khi giáo viên chính vắng mặt. Không hàm ý kém năng lực hay chỉ trợ giảng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

teacherTừ chung cho giáo viên, không nói người đó đang dạy thay.
substitute teacherGiáo viên tạm thời dạy thay giáo viên chính vắng mặt.
tutorGiáo viên hoặc người kèm riêng, thường ngoài lớp học chính.
teaching assistantNgười hỗ trợ giáo viên trong lớp, không phải người thay giáo viên chính.
replacement teacherCó thể gợi ý thay thế lâu dài hơn, không tự nhiên bằng substitute teacher.

Câu ví dụ · Examples

💡 학부모가 담임 부재를 알고 물으며

I heard there was a substitute teacher today. Did my daughter get her homework?

Tôi nghe hôm nay có giáo viên dạy thay. Con gái tôi có nhận bài tập không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • substitutesubsᴅituteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 직원이 담임의 부재 기간을 안내하며

Mrs. Lee is out sick, so a substitute teacher will lead the class this week.

Cô Lee nghỉ ốm, nên tuần này một giáo viên dạy thay sẽ đứng lớp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is outis‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • substitutesubsᴅituteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 연락 방법을 확인하며

If there's a substitute teacher, who should I email about my son's absence?

Nếu có giáo viên dạy thay, tôi nên gửi email cho ai về việc con trai tôi vắng?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • there's athere's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • substitutesubsᴅituteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • should Ishould‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email aboutemail‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • son's absenceson's‿absenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a substitute teachercó giáo viên dạy thay
call a substitute teachergọi giáo viên dạy thay
substitute teacher for mathgiáo viên dạy thay toán
a long-term substitute teachergiáo viên thay dài hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1