Nghĩa · Meaning
đăng ký, theo dõi
Cách dùng · Usage
Subscribe được dùng khi bạn chủ động nhận nội dung hoặc dịch vụ định kỳ, thường bằng email, app, báo, kênh video hay gói trả phí. Ở công việc: subscribe to an industry newsletter. Khi học: subscribe to an online course. Đời thường: subscribe to a streaming service. Đừng lẫn với register: register là tạo tài khoản hoặc ghi danh; subscribe là theo dõi/nhận đều đặn. Cụm quen: subscribe to a channel, monthly subscription.
Sắc thái · Nuance
“Đăng ký” trong tiếng Việt có thể nghe như điền hồ sơ hay tạo tài khoản. Subscribe nhấn vào việc nhận nội dung/dịch vụ đều đặn, đôi khi trả phí; giọng trung tính, phổ biến trong web, báo, ứng dụng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I subscribe to a few news websites.”
Tôi đăng ký theo dõi một vài trang tin tức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- websites→websiᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You can subscribe for free and cancel anytime.”
Bạn có thể đăng ký miễn phí và hủy bất cứ lúc nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cancel anytime→cancel‿anytimeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She subscribed to a cooking channel online.”
Cô ấy đã đăng ký một kênh nấu ăn trên mạng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- channel online→channel‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →