subscribe

səbˈskraɪb
suhbs·KREYEB2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đăng ký, theo dõi

Cách dùng · Usage

Subscribe được dùng khi bạn chủ động nhận nội dung hoặc dịch vụ định kỳ, thường bằng email, app, báo, kênh video hay gói trả phí. Ở công việc: subscribe to an industry newsletter. Khi học: subscribe to an online course. Đời thường: subscribe to a streaming service. Đừng lẫn với register: register là tạo tài khoản hoặc ghi danh; subscribe là theo dõi/nhận đều đặn. Cụm quen: subscribe to a channel, monthly subscription.

Sắc thái · Nuance

“Đăng ký” trong tiếng Việt có thể nghe như điền hồ sơ hay tạo tài khoản. Subscribe nhấn vào việc nhận nội dung/dịch vụ đều đặn, đôi khi trả phí; giọng trung tính, phổ biến trong web, báo, ứng dụng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sign upNhấn vào bước đăng ký tham gia ban đầu, chưa nhất thiết là nhận nội dung đều đặn.
subscribeDùng khi đăng ký nhận nội dung định kỳ hoặc dùng dịch vụ trả phí.
followThường dùng trên mạng xã hội để xem cập nhật, không nhất thiết có email hay thanh toán.
registerMang sắc thái chính thức hơn, dùng cho ghi danh, tài khoản hoặc thủ tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 media

I subscribe to a few news websites.

Tôi đăng ký theo dõi một vài trang tin tức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • websiteswebsiᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 technology

You can subscribe for free and cancel anytime.

Bạn có thể đăng ký miễn phí và hủy bất cứ lúc nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cancel anytimecancel‿anytimeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

She subscribed to a cooking channel online.

Cô ấy đã đăng ký một kênh nấu ăn trên mạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • channel onlinechannel‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

subscribe to a channeltheo dõi một kênh
subscribe to a newsletterđăng ký bản tin
monthly subscriptiongói đăng ký hằng tháng
unsubscribe from emailshủy nhận email
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1