subject line
Nghĩa · Meaning
dòng tiêu đề (email)
Cách dùng · Usage
“Subject line” là phần tiêu đề ngắn của email, nơi người viết cho biết thư nói về gì. Ở công việc: “Budget approval” trong subject line giúp sếp nhận ra việc cần duyệt. Ở học tập: “Homework question” giúp thầy cô hiểu lý do gửi thư. Đời thường: “Family dinner Sunday” giúp người nhà không bỏ sót. Dễ nhầm với “title”: title dùng cho sách, bài viết; subject line chỉ email. Cụm hay gặp: clear subject line.
Sắc thái · Nuance
“Dòng tiêu đề” có thể bị hiểu như tiêu đề văn bản nói chung. Subject line chỉ ô tiêu đề ngắn của email hoặc tin nhắn hệ thống; sắc thái công việc, cần rõ, không phải headline báo chí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please make the subject line clear.”
Xin hãy làm cho dòng tiêu đề rõ ràng.
“The subject line says the meeting is urgent.”
Dòng tiêu đề nói rằng cuộc họp là gấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is urgent→is‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use the job title in the subject line.”
Hãy dùng chức danh công việc trong dòng tiêu đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →