Nghĩa · Meaning
căng thẳng, bị stress
Cách dùng · Usage
Stressed diễn tả trạng thái bị áp lực tinh thần vì việc phải làm, tiền bạc, thời hạn hoặc vấn đề cá nhân. Ở công việc, bạn stressed before a deadline; khi học, sinh viên stressed about exams; đời thường, cha mẹ stressed about rent. Đừng nhầm với stressful: stressful nói về tình huống gây áp lực, còn stressed nói về người đang cảm thấy vậy. Cụm tự nhiên: feel stressed, get stressed out.
Sắc thái · Nuance
“Bị stress” trong tiếng Việt mượn từ Anh nhưng hay dùng rộng cho mệt, bực, quá tải. Stressed nhấn mạnh áp lực tinh thần khiến khó thư giãn; khá đời thường, không phải chẩn đoán y khoa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I've been really stressed about paying the rent.”
Tôi đã rất căng thẳng về việc trả tiền thuê nhà.
“When I'm stressed, I lose my appetite.”
Khi căng thẳng, tôi mất cảm giác thèm ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- When I'm→when‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stressed I→stressed‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- appetite→appeᴅiteÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She felt stressed trying to cook dinner for ten people.”
Cô ấy cảm thấy căng thẳng khi cố nấu bữa tối cho mười người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →