stressed

strest
strehst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

căng thẳng, bị stress

Cách dùng · Usage

Stressed diễn tả trạng thái bị áp lực tinh thần vì việc phải làm, tiền bạc, thời hạn hoặc vấn đề cá nhân. Ở công việc, bạn stressed before a deadline; khi học, sinh viên stressed about exams; đời thường, cha mẹ stressed about rent. Đừng nhầm với stressful: stressful nói về tình huống gây áp lực, còn stressed nói về người đang cảm thấy vậy. Cụm tự nhiên: feel stressed, get stressed out.

Sắc thái · Nuance

“Bị stress” trong tiếng Việt mượn từ Anh nhưng hay dùng rộng cho mệt, bực, quá tải. Stressed nhấn mạnh áp lực tinh thần khiến khó thư giãn; khá đời thường, không phải chẩn đoán y khoa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

busyChỉ có nhiều việc, không nhất thiết thấy căng thẳng.
stressedNói trạng thái căng lên vì áp lực hoặc gánh nặng.
anxiousCó nhiều lo lắng và bất an hơn stressed.
overwhelmedGợi cảm giác quá nhiều đến mức khó xoay sở.

Câu ví dụ · Examples

💡 emotions

I've been really stressed about paying the rent.

Tôi đã rất căng thẳng về việc trả tiền thuê nhà.

💡 health

When I'm stressed, I lose my appetite.

Khi căng thẳng, tôi mất cảm giác thèm ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • When I'mwhen‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stressed Istressed‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • appetiteappeᴅiteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

She felt stressed trying to cook dinner for ten people.

Cô ấy cảm thấy căng thẳng khi cố nấu bữa tối cho mười người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel stressedcảm thấy căng thẳng
stressed about workcăng thẳng vì công việc
get stressed outtrở nên quá căng thẳng
too stressed to sleepcăng thẳng quá không ngủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1