Nghĩa · Meaning
bước tránh, đi vòng qua (vật cản)
Cách dùng · Usage
Step around được dùng khi ai đó bước né một vật cản nhỏ mà vẫn đi tiếp, không dừng lại. Ở văn phòng, step around the cables gần bàn họp; trong lớp, step around a backpack giữa lối đi; ngoài đường, step around a puddle sau mưa. Dễ nhầm với walk around: walk around có thể là đi dạo quanh; step around nhấn mạnh né chướng ngại. Cụm hay gặp: step around the mess.
Sắc thái · Nuance
“Đi vòng qua” có thể là đổi đường xa hơn, còn step around thường là bước né vật cản ngay trước chân. Nó gợi sự cẩn thận, động tác nhỏ; nghĩa bóng là né vấn đề.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “tránh” chung, người Việt hay nói “step over the boxes” khi thật ra đi vòng né chúng. Step over là bước qua phía trên; step around là né sang bên: “step around the boxes.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Step around the cables near the meeting table.”
Hãy bước tránh mấy sợi dây cáp gần bàn họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Step around→step‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker stepped around the projector stand.”
Người thuyết trình bước tránh giá đỡ máy chiếu.
“Please step around the wet floor by the kitchen.”
Vui lòng bước tránh chỗ sàn ướt cạnh bếp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →