Nghĩa · Meaning
bắt đầu, khởi đầu
Cách dùng · Usage
Start off dùng khi người nói muốn nêu bước mở đầu của một hoạt động, câu chuyện hoặc quá trình. Ở công việc: start off with quick updates trong cuộc họp. Khi học: start off by reviewing vocabulary. Đời thường: start off the day with coffee. Dễ nhầm với start; start chỉ bắt đầu nói chung, còn start off thường nhấn mạnh cách hoặc phần đầu tiên. Cụm hay gặp: start off with, start off by doing something.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “bắt đầu” dễ khiến người Việt dùng như begin mọi lúc. Start off nhấn vào cách hoặc bước đầu của một chuỗi, hơi thân mật, tự nhiên trong họp, kể chuyện, lịch trình.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ off vì tiếng Việt chỉ cần “bắt đầu”: “Let’s start with quick updates” đúng, nhưng mất sắc thái mở đầu theo trình tự. Khi nói bước đầu của buổi họp, dùng “start off with quick updates”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's start off with quick updates.”
Chúng ta hãy bắt đầu bằng những cập nhật nhanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- start off→start‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quick updates→quick‿updatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She started off with a short story.”
Cô ấy đã khởi đầu bằng một câu chuyện ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- started off→started‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interview started off with easy questions.”
Buổi phỏng vấn bắt đầu bằng những câu hỏi dễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- started off→started‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with easy→with‿easyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →