Nghĩa · Meaning
chia ra, tách ra thành nhóm
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng split up khi một nhóm đang ở cùng nhau được chia ra để làm việc nhanh hơn hoặc đi các hướng khác nhau. Ở công ty: split up into teams để xử lý dự án. Khi học: split up for a discussion. Đời thường: split up in a mall to shop. Dễ nhầm với break up: break up thường là chấm dứt quan hệ; split up chỉ tách nhóm. Cụm quen: split up into pairs.
Sắc thái · Nuance
“Chia ra” trong tiếng Việt khá trung tính, còn split up có thể chỉ tách nhóm tạm thời hoặc chia tay người yêu tùy ngữ cảnh. Với người, cụm này thân mật hơn “separate” và rất hay dùng trong nói.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's split up into two small groups.”
Chúng ta hãy chia thành hai nhóm nhỏ.
“We split up to find seats in the busy cafe.”
Chúng tôi tách ra để tìm chỗ ngồi trong quán cà phê đông đúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- split up→split‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- seats in→seats‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Split up the contact list before sending emails.”
Hãy chia danh sách liên hệ trước khi gửi email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Split up→split‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sending emails→sending‿emailsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →