split up

splɪt ʌp
spliht·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chia ra, tách ra thành nhóm

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng split up khi một nhóm đang ở cùng nhau được chia ra để làm việc nhanh hơn hoặc đi các hướng khác nhau. Ở công ty: split up into teams để xử lý dự án. Khi học: split up for a discussion. Đời thường: split up in a mall to shop. Dễ nhầm với break up: break up thường là chấm dứt quan hệ; split up chỉ tách nhóm. Cụm quen: split up into pairs.

Sắc thái · Nuance

“Chia ra” trong tiếng Việt khá trung tính, còn split up có thể chỉ tách nhóm tạm thời hoặc chia tay người yêu tùy ngữ cảnh. Với người, cụm này thân mật hơn “separate” và rất hay dùng trong nói.

Phân biệt từ đồng nghĩa

break upRất hay dùng cho kết thúc quan hệ tình cảm, dù cũng có nghĩa chia tách.
split upKhẩu ngữ hơn, dùng khi chia nhóm hoặc tách nhau ra.
separateTrung tính và trang trọng hơn, dùng cho tách vật lý hoặc ly thân.
divideNhấn mạnh chia vật, số lượng hoặc phần ra thành các phần.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's split up into two small groups.

Chúng ta hãy chia thành hai nhóm nhỏ.

💡 lunch

We split up to find seats in the busy cafe.

Chúng tôi tách ra để tìm chỗ ngồi trong quán cà phê đông đúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • split upsplit‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • seats inseats‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Split up the contact list before sending emails.

Hãy chia danh sách liên hệ trước khi gửi email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Split upsplit‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sending emailssending‿emailsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

split up into groupschia thành các nhóm
split up with someonechia tay ai đó
split the group uptách nhóm ra
split up and searchtách ra tìm kiếm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1