split the bill

splɪt ðə ˈbɪl
spliht·thuh·BIHL3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chia tiền hóa đơn, mỗi người trả một phần

Cách dùng · Usage

Split the bill dùng khi những người đi ăn, uống hay dùng dịch vụ cùng chia tiền, thường mỗi người trả phần bằng nhau hoặc phần của mình. Ở công việc: đồng nghiệp split the bill sau bữa trưa. Ở học tập: nhóm bạn split the bill ở quán cà phê. Đời thường: hai cặp đôi split the bill sau bữa tối. Đừng lẫn với treat, nghĩa là một người mời hết; cụm hay nói: split the bill evenly.

Sắc thái · Nuance

“Chia hóa đơn” nghe như thao tác kế toán, nhưng split the bill là cụm giao tiếp rất đời thường khi đi ăn, đi taxi, dùng dịch vụ chung. Nó hàm ý mỗi người trả một phần, thường công bằng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chia tiền”, người học có thể viết “split money” hoặc “share the bill for everyone”. Cụm đúng là “split the bill”: “Let’s split the bill evenly.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

pay separatelyNói mỗi người thanh toán riêng phần mình đã gọi.
split the billNhấn mạnh việc chia một hóa đơn chung ra để trả.
go DutchCũng là chia chi phí, nhưng có thể nghe cũ hoặc kém tự nhiên tùy vùng và thế hệ.

Câu ví dụ · Examples

💡 Deciding how to pay after dinner with friends

Let's just split the bill four ways—it's easier that way.

Mình cứ chia hóa đơn làm bốn đi—vậy cho tiện.

💡 A first date conversation about paying

Do you want to split the bill, or should we take turns paying?

Bạn muốn chia tiền hóa đơn hay mình thay phiên nhau trả?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • bill orbill‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Telling the server how you'll pay

We're going to split the bill—can you put half on each card?

Chúng tôi sẽ chia hóa đơn—anh chia đôi vào hai thẻ được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • half onhalf‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

split the bill evenlychia đều hóa đơn
let's split the billmình chia tiền nhé
split the dinner billchia tiền bữa tối
split the bill three wayschia hóa đơn ba phần
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1