stand around

stænd əˈraʊnd
stand·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đứng chờ vẩn vơ, đứng không làm gì

Cách dùng · Usage

“Stand around” gợi cảnh vài người đứng đó mà chưa làm gì rõ ràng, thường vì đang chờ hoặc không biết phải làm gì. Ở chỗ làm, nhân viên stand around trước phòng họp; ở lớp, học sinh đứng ngoài hành lang chờ mở cửa; trong đời thường, khách đứng quanh quầy cà phê. Đừng nhầm với “stand up”: stand up là đứng dậy. Cụm tự nhiên: “stand around waiting”.

Sắc thái · Nuance

Cụm “đứng chờ vẩn vơ” sát nghĩa hơn “đứng quanh”. Stand around nhấn vào việc đứng mà không làm gì hữu ích, thường hơi phê phán hoặc miêu tả cảnh chờ đợi lộn xộn, không có mục đích rõ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “đứng quanh quán” nghe tự nhiên, người Việt có thể viết “stand around the cafe” khi muốn nói bao quanh. Nếu chỉ chờ ở lối vào, nói “stand around the cafe entrance”; nếu bao vây thì “surround the cafe.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

standChỉ tư thế đứng, không nói gì về việc có mục đích hay không.
waitCó mục đích rõ là chờ ai hoặc chờ điều gì xảy ra.
stand aroundDùng khi đứng đó mà không làm gì tích cực.
hang aroundRộng hơn, chỉ lảng vảng hoặc ở lại đâu đó, không nhất thiết đứng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We stood around before the room opened.

Chúng tôi đứng chờ trước khi phòng mở cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stood aroundstood‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • room openedroom‿openedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

People stood around the cafe entrance.

Mọi người đứng lảng vảng ở lối vào quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stood aroundstood‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cafe entrancecafe‿entranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Don't stand around near the screen.

Đừng đứng lảng vảng gần màn hình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand around waitingđứng chờ vẩn vơ
stand around doing nothingđứng không làm gì
people standing aroundngười đứng lảng vảng
stand around the lobbyđứng chờ ở sảnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1