Nghĩa · Meaning
ra ngoài một lát, rời chỗ một lát
Cách dùng · Usage
Step out thường dùng lịch sự khi bạn rời phòng hoặc cuộc họp trong thời gian ngắn rồi quay lại. Ở công việc: step out for a call giữa meeting. Ở học tập: sinh viên ra ngoài lấy tài liệu. Đời thường: rời bàn ăn để mua nước. Dễ nhầm với go out: go out có thể là đi chơi lâu; step out là ra một lát. Cụm cố định: step out for a minute, step out to take a call.
Sắc thái · Nuance
“Ra ngoài” có thể là rời hẳn, nhưng step out thường là rời chỗ trong thời gian ngắn rồi quay lại. Nó lịch sự, nhẹ, hay dùng khi xin ra khỏi phòng họp hoặc nghe điện thoại.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “ra ngoài một cuộc gọi” thành “step out a call”. Tiếng Anh cần for khi nêu lý do ngắn: “I need to step out for a call.” Ra khỏi phòng cụ thể là “step out of the room.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I need to step out for a quick call.”
Tôi cần ra ngoài một lát để nghe một cuộc gọi nhanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- step out→step‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She stepped out to buy lunch.”
Cô ấy đã ra ngoài để mua đồ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stepped out→stepped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He stepped out before the presentation ended.”
Anh ấy đã ra ngoài trước khi bài thuyết trình kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stepped out→stepped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →