stretch

stretʃ
strehch1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

(cơ) giãn cơ, kéo giãn

Cách dùng · Usage

Stretch thường nói về việc kéo giãn cơ hoặc làm một phần cơ thể duỗi ra trước, sau khi vận động, hoặc khi ngồi lâu. Ở công việc, bạn stretch lưng sau nhiều giờ máy tính; khi học, lớp thể dục stretch trước khi chạy; đời thường, bạn stretch buổi sáng trên giường. Dễ nhầm với extend: extend là kéo dài vật/thời hạn, stretch là giãn cơ hay kéo căng. Cụm hay gặp: stretch your legs.

Sắc thái · Nuance

“Kéo giãn” làm người Việt nghĩ chỉ là kéo một vật. Stretch với cơ thể nghĩa là giãn cơ nhẹ để mềm và linh hoạt; ngoài ra còn có nghĩa bóng như kéo ngân sách hoặc nói hơi quá.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể bỏ tân ngữ, người học nói “I stretch body every morning”. Tiếng Anh cần “my” hoặc bộ phận cơ thể: “I stretch my body” tự nhiên hơn là “I stretch before running”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

extendTrang trọng hơn, thường nói kéo dài thời gian hoặc mở rộng phạm vi.
stretchGợi kéo giãn, nới ra hoặc chịu đến giới hạn.
pullChỉ hành động kéo, không nhất thiết làm giãn ra.
exaggerateNghĩa là phóng đại sự thật, gần với nghĩa bóng stretch the truth.

Câu ví dụ · Examples

💡 fitness

I stretch every morning before I go jogging.

Tôi giãn cơ mỗi sáng trước khi đi chạy bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stretch everystretch‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 health

Stretching helps prevent injuries during exercise.

Giãn cơ giúp ngăn ngừa chấn thương khi tập luyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • prevent injuriesprevent‿injuriesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • during exerciseduring‿exerciseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

He stretched his arms after sitting all day.

Anh ấy duỗi tay sau khi ngồi cả ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • arms afterarms‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sittingsiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stretch your legsduỗi chân, đi lại
stretch before runninggiãn cơ trước khi chạy
stretch the budgetkéo dài ngân sách
that's a stretchnói vậy hơi quá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1