substitute

ˈsʌbstɪˌtuːt
SUHB·stih·toot3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đổi, thay thế (một món trong phần ăn bằng món khác)

Cách dùng · Usage

Ở quán ăn hay quán cà phê, dùng khi hỏi đổi một món kèm hoặc nguyên liệu: salad thay khoai chiên, sữa yến mạch thay sữa thường, rau thay thịt.

Sắc thái · Nuance

“Đổi” trong quán ăn nghe đơn giản như đổi món bị sai. Substitute lịch sự và cụ thể hơn: thay một thành phần/món phụ bằng thứ khác trong cùng đơn, thường dùng khi gọi món.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đổi khoai tây thành salad”, người học hay nói “substitute fries to salad.” Mẫu nhà hàng là “substitute the fries for a side salad.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceNói chung về việc bỏ cái cũ và dùng cái mới thay vào.
substituteNhấn mạnh dùng một lựa chọn khác để thay cho món hay phần đã định.
alternativeLà lựa chọn khác có thể dùng, chưa nhất thiết đã thay thế trong tình huống cụ thể.
backupLà phương án dự phòng khi có sự cố, không phải vật thay thế trực tiếp.

Câu ví dụ · Examples

💡 restaurant

Can I substitute the fries for a side salad?

Tôi đổi khoai tây chiên sang salad được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • substitutesubsᴅituteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 cafe

Could you substitute oat milk for regular milk in my latte?

Bạn đổi sữa thường sang sữa yến mạch trong latte giúp tôi nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • substitutesubsᴅituteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • milk inmilk‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lattelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

This one's sold out — can I substitute a different color?

Mẫu này hết hàng rồi — tôi đổi sang màu khác được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This one'sthis‿one'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sold outsold‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • substitutesubsᴅituteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

substitute for sugarthay cho đường
substitute oil for butterdùng dầu thay bơ
a substitute playercầu thủ dự bị
find a substitutetìm người/vật thay thế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1