Nghĩa · Meaning
thành công
Cách dùng · Usage
Succeed diễn tả đạt được mục tiêu sau nỗ lực, kế hoạch hoặc thử thách. Trong công việc, nhóm succeeded in launching a product; khi học, bạn succeeded in passing the exam; đời thường, ai đó succeeded in saving money. Dễ nhầm với win: win là thắng cuộc thi hay trận đấu, còn succeed rộng hơn. Mẫu rất hay gặp là succeed in doing something hoặc finally succeed.
Sắc thái · Nuance
“Thành công” trong tiếng Việt có thể là tính từ hoặc danh từ, nhưng succeed là động từ. Nó nhấn mạnh đạt mục tiêu sau nỗ lực, thường trang trọng hơn “do well” và đi với “in” khi nêu việc đạt được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “thành công trong việc...” người Việt dễ viết “she succeeded to pass the exam”. Sau succeed dùng in + -ing: “she succeeded in passing the exam”; hoặc nói tự nhiên hơn, “she passed the exam.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The company succeeded in cutting its costs.”
Công ty đã thành công trong việc cắt giảm chi phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- succeeded in→succeeded‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cutting→cuᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She worked hard and finally succeeded.”
Cô ấy làm việc chăm chỉ và cuối cùng đã thành công.
“We didn't succeed the first time, so we tried again.”
Lần đầu chúng tôi không thành công, nên chúng tôi thử lại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →