swamped

swɑmpt
swahmpt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ngập đầu công việc, bận tối mắt

Cách dùng · Usage

Nói thân mật khi bạn quá bận vì việc, bài tập, email hay khách hàng dồn dập. Có sắc thái bị ngập trong việc nên không rảnh trả lời, gặp bạn hoặc nhận thêm nhiệm vụ.

Sắc thái · Nuance

“Ngập đầu công việc” khá sát, nhưng swamped là khẩu ngữ, nhấn mạnh bị việc dồn tới mức khó xoay xở. Không dùng trong văn rất trang trọng; nó tự nhiên trong email, tin nhắn, nói chuyện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bận với công việc”, người học viết “I am swamped by work” hoặc “very swamped”. Cụm tự nhiên là “I’m swamped with work” và nhấn mạnh bằng “totally swamped.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

busyChỉ nói chung là bận, nên dùng được cả với lịch trình nhẹ.
swampedHàm ý việc quá nhiều đến mức có thể phản hồi chậm hoặc khó xoay xở.
overwhelmedNhấn mạnh cảm giác không kham nổi về mặt cảm xúc, kèm căng thẳng hay lo âu.
bookedTập trung vào lịch hẹn hoặc thời gian đã kín, không hẳn là khối lượng việc lớn.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Sorry, I'm swamped with work today.

Xin lỗi, hôm nay mình ngập đầu công việc.

🏫 school

I'm swamped with assignments this week.

Tuần này mình ngập đầu bài tập.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Can we meet next week? I'm swamped right now.

Tuần sau gặp được không? Giờ mình bận tối mắt.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

swamped with workngập đầu công việc
swamped with emailsngập trong email
totally swampedbận tối mắt
get swampedbị việc dồn ngập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1