Nghĩa · Meaning
ngập đầu công việc, bận tối mắt
Cách dùng · Usage
Nói thân mật khi bạn quá bận vì việc, bài tập, email hay khách hàng dồn dập. Có sắc thái bị ngập trong việc nên không rảnh trả lời, gặp bạn hoặc nhận thêm nhiệm vụ.
Sắc thái · Nuance
“Ngập đầu công việc” khá sát, nhưng swamped là khẩu ngữ, nhấn mạnh bị việc dồn tới mức khó xoay xở. Không dùng trong văn rất trang trọng; nó tự nhiên trong email, tin nhắn, nói chuyện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bận với công việc”, người học viết “I am swamped by work” hoặc “very swamped”. Cụm tự nhiên là “I’m swamped with work” và nhấn mạnh bằng “totally swamped.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sorry, I'm swamped with work today.”
Xin lỗi, hôm nay mình ngập đầu công việc.
“I'm swamped with assignments this week.”
Tuần này mình ngập đầu bài tập.
“Can we meet next week? I'm swamped right now.”
Tuần sau gặp được không? Giờ mình bận tối mắt.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →