Nghĩa · Meaning
triệu chứng
Cách dùng · Usage
Dùng khi mô tả dấu hiệu bệnh mà người bệnh cảm thấy hoặc nhìn thấy: sốt, ho, đau đầu, nổi mẩn. Bác sĩ hỏi symptoms để biết tình trạng, không dùng cho tên bệnh chính.
Sắc thái · Nuance
“Triệu chứng” đúng nghĩa y khoa, nhưng symptom trong tiếng Anh cũng dùng rộng cho dấu hiệu của một vấn đề, như stress hay lỗi hệ thống. Từ này trung tính, không tự nói bệnh nặng hay chẩn đoán chắc chắn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “bị triệu chứng” nên người học hay viết “I have a symptom fever”. Đúng là “I have a fever” hoặc “Fever is a symptom”. Với nhiều dấu hiệu: “I have mild symptoms”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A runny nose is a common symptom of a cold.”
Sổ mũi là một triệu chứng phổ biến của cảm lạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- nose is→nose‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- symptom of→symptom‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If your symptoms get worse, call the doctor.”
Nếu các triệu chứng của bạn nặng hơn, hãy gọi bác sĩ.
“Tiredness can be a symptom of poor sleep.”
Mệt mỏi có thể là một triệu chứng của việc ngủ kém.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- symptom of→symptom‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →