take a breather

teɪk ə ˈbriːðər
tayk·uh·BREE·ther4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

nghỉ ngơi một chút, hít thở lấy sức

Cách dùng · Usage

Take a breather dùng khi cần dừng ngắn để lấy lại sức hoặc bình tĩnh, không phải nghỉ dài. Trong công việc, nhóm take a breather giữa hai cuộc họp; khi học, bạn nghỉ vài phút sau một đề thi thử; đời thường, đang dọn nhà mệt thì take a breather trên ghế. Dễ nhầm với take a break: break có thể dài và chung hơn, còn breather nhấn vào thở lại, hạ nhịp. Cụm tự nhiên: take a quick breather.

Phân biệt từ đồng nghĩa

take a breakCách nói chung nhất cho nghỉ, dù nghỉ ngắn hay dài.
take a breatherHợp khi mệt hoặc căng thẳng và cần dừng lại một chút để lấy sức.
restNói nghỉ cho cơ thể hồi phục, có thể lâu hơn hoặc mang sắc thái y tế.
pauseChỉ tạm dừng hoạt động, trọng tâm không phải hồi sức.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's take a breather before the next meeting.

Chúng ta hãy nghỉ một chút trước cuộc họp tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I took a breather after lunch.

Tôi đã nghỉ một chút sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • breather afterbreather‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Take a breather before you answer that long email.

Hãy nghỉ một chút trước khi trả lời email dài đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • long emaillong‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a quick breathernghỉ chốc lát
need a breathercần nghỉ một chút
take a breather after worknghỉ sau giờ làm
let's take a breathermình nghỉ chút nhé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1