take a breather
Nghĩa · Meaning
nghỉ ngơi một chút, hít thở lấy sức
Cách dùng · Usage
Take a breather dùng khi cần dừng ngắn để lấy lại sức hoặc bình tĩnh, không phải nghỉ dài. Trong công việc, nhóm take a breather giữa hai cuộc họp; khi học, bạn nghỉ vài phút sau một đề thi thử; đời thường, đang dọn nhà mệt thì take a breather trên ghế. Dễ nhầm với take a break: break có thể dài và chung hơn, còn breather nhấn vào thở lại, hạ nhịp. Cụm tự nhiên: take a quick breather.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's take a breather before the next meeting.”
Chúng ta hãy nghỉ một chút trước cuộc họp tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I took a breather after lunch.”
Tôi đã nghỉ một chút sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- breather after→breather‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Take a breather before you answer that long email.”
Hãy nghỉ một chút trước khi trả lời email dài đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- long email→long‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →