take down

teɪk daʊn
tayk·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghi lại, ghi chép

Cách dùng · Usage

Take down nghĩa là ghi lại thông tin đang được nói hoặc nhìn thấy để không quên. Ở văn phòng: take down số điện thoại khách hàng; khi học: take down ý chính bài giảng; đời thường: take down địa chỉ quán bạn giới thiệu. Dễ lẫn với write down: gần giống, nhưng take down thường nhấn mạnh ghi nhanh từ lời nói. Cụm tự nhiên: take down notes, take down a message, take down someone’s name.

Phân biệt từ đồng nghĩa

removeLoại bỏ nói rộng và khá chính thức.
take downGỡ xuống từ vị trí cao hoặc nơi đang trưng bày; cũng có nghĩa ghi lại.
write downGhi thông tin ra, chỉ nghĩa ghi chép.
dismantleTháo rời cấu trúc thành từng phần, kỹ thuật và nặng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you take down the main points?

Bạn có thể ghi lại các ý chính không?

💡 email

I took down her email address.

Tôi đã ghi lại địa chỉ email của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • email addressemail‿addressNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interviewer took down my phone number.

Người phỏng vấn đã ghi lại số điện thoại của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take down a postergỡ áp phích xuống
take down notesghi chép ý chính
take down your numberghi số của bạn
take down the tenttháo lều
take it downgỡ nó xuống
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1