takeout

ˈteɪkaʊt
TAY·kowt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đồ ăn mua mang về

Cách dùng · Usage

Takeout là đồ ăn đặt ở nhà hàng rồi mang đi hoặc giao về, không ăn tại chỗ. Sau giờ làm, cả nhóm order takeout vì họp muộn; khi học thi, sinh viên mua takeout để ăn trong thư viện; đời thường, gia đình gọi takeout tối thứ Sáu. Dễ nhầm với delivery: delivery nhấn mạnh việc giao đến nơi, còn takeout có thể tự đến lấy. Cụm phổ biến: order takeout hoặc takeout order.

Sắc thái · Nuance

“Takeout” không phải hành động “lấy ra” nói chung. Với đồ ăn, nó là món nhà hàng làm để bạn mang đi ăn nơi khác, rất đời thường ở Mỹ; có thể là danh từ hoặc tính từ như “takeout order”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

to goCách nói ngắn khi gọi món, như coffee to go hoặc make it to go.
takeoutThường là danh từ chỉ đồ ăn mang về hoặc đơn đặt mang về.
deliveryChỉ cách nhà hàng mang đồ ăn đến cho khách.
takeawayGần takeout trong Anh, Úc, nhưng ít phổ biến hơn ở Mỹ.

Câu ví dụ · Examples

💡 Deciding on dinner after a long day

I'm too tired to cook—let's just order takeout tonight.

Tôi mệt quá không nấu nổi—tối nay mình gọi đồ ăn mang về đi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • just orderjust‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Calling a restaurant to place an order

Hi, I'd like to place a takeout order for pickup in twenty minutes.

Chào anh, tôi muốn đặt món mang về và sẽ đến lấy sau hai mươi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • place aplace‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • takeout ordertakeout‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pickup inpickup‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about eating habits

We've been getting takeout way too often—we should cook at home more.

Dạo này mình mua đồ ăn mang về nhiều quá—nên nấu ở nhà nhiều hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gettinggeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • cook atcook‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

order takeoutđặt đồ ăn mang về
takeout orderđơn món mang về
takeout menuthực đơn mang về
for takeoutđể mang về
Chinese takeoutđồ Hoa mang về
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1