Nghĩa · Meaning
đồ ăn mua mang về
Cách dùng · Usage
Takeout là đồ ăn đặt ở nhà hàng rồi mang đi hoặc giao về, không ăn tại chỗ. Sau giờ làm, cả nhóm order takeout vì họp muộn; khi học thi, sinh viên mua takeout để ăn trong thư viện; đời thường, gia đình gọi takeout tối thứ Sáu. Dễ nhầm với delivery: delivery nhấn mạnh việc giao đến nơi, còn takeout có thể tự đến lấy. Cụm phổ biến: order takeout hoặc takeout order.
Sắc thái · Nuance
“Takeout” không phải hành động “lấy ra” nói chung. Với đồ ăn, nó là món nhà hàng làm để bạn mang đi ăn nơi khác, rất đời thường ở Mỹ; có thể là danh từ hoặc tính từ như “takeout order”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm too tired to cook—let's just order takeout tonight.”
Tôi mệt quá không nấu nổi—tối nay mình gọi đồ ăn mang về đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- just order→just‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Hi, I'd like to place a takeout order for pickup in twenty minutes.”
Chào anh, tôi muốn đặt món mang về và sẽ đến lấy sau hai mươi phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- place a→place‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- takeout order→takeout‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pickup in→pickup‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We've been getting takeout way too often—we should cook at home more.”
Dạo này mình mua đồ ăn mang về nhiều quá—nên nấu ở nhà nhiều hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- getting→geᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- cook at→cook‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →