tell me about it
Nghĩa · Meaning
đúng thế còn gì
Cách dùng · Usage
Câu này dùng thân mật để đồng tình mạnh vì mình cũng trải qua điều đó, như kẹt xe, nóng bức, mệt vì việc. Giọng thường hơi than thở, không phải yêu cầu kể thêm.
Sắc thái · Nuance
Dịch từng chữ là “kể tôi nghe về nó” rất dễ gây hiểu nhầm. Khi đứng một mình đáp lại lời than phiền, Tell me about it nghĩa là “tôi cũng thấy vậy,” thân mật và hơi than thở đồng cảm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì bám nghĩa từng chữ, người Việt có thể trả lời câu “Traffic was awful” bằng “Tell me about it” rồi chờ người kia kể thêm. Cụm này tự nó là đồng tình: “Tell me about it! I was late too.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The traffic was terrible this morning. — Tell me about it! I was thirty minutes late.”
Sáng nay kẹt xe kinh khủng. — Đúng thế còn gì! Mình trễ tận ba mươi phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- about it→about‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It's so hot today. — Tell me about it. I can't stop sweating.”
Hôm nay nóng quá. — Đúng thế còn gì. Mình đổ mồ hôi không ngừng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- about it→about‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sweating→sweaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Coffee prices keep going up. — Tell me about it. I paid six dollars yesterday.”
Giá cà phê cứ tăng mãi. — Đúng thế còn gì. Hôm qua mình trả tận sáu đô.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- going up→going‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- about it→about‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →