tell me about it

ˌtel miː əˈbaʊt ɪt
tehl·mee·uh·BOWT·iht5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đúng thế còn gì

Cách dùng · Usage

Câu này dùng thân mật để đồng tình mạnh vì mình cũng trải qua điều đó, như kẹt xe, nóng bức, mệt vì việc. Giọng thường hơi than thở, không phải yêu cầu kể thêm.

Sắc thái · Nuance

Dịch từng chữ là “kể tôi nghe về nó” rất dễ gây hiểu nhầm. Khi đứng một mình đáp lại lời than phiền, Tell me about it nghĩa là “tôi cũng thấy vậy,” thân mật và hơi than thở đồng cảm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì bám nghĩa từng chữ, người Việt có thể trả lời câu “Traffic was awful” bằng “Tell me about it” rồi chờ người kia kể thêm. Cụm này tự nó là đồng tình: “Tell me about it! I was late too.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

I knowCách đồng cảm đơn giản, dùng rộng trong nhiều tình huống.
tell me about itDùng để đồng cảm mạnh vì bản thân cũng đã trải qua điều tương tự.
exactlyBày tỏ sự đồng ý rằng điều người kia nói là đúng.
you can say that againCách đồng ý mạnh, gần nghĩa nhưng nghe hơi cổ hoặc nhấn mạnh hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Agreeing about bad traffic

The traffic was terrible this morning. — Tell me about it! I was thirty minutes late.

Sáng nay kẹt xe kinh khủng. — Đúng thế còn gì! Mình trễ tận ba mươi phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • about itabout‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Complaining about hot weather

It's so hot today. — Tell me about it. I can't stop sweating.

Hôm nay nóng quá. — Đúng thế còn gì. Mình đổ mồ hôi không ngừng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • about itabout‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sweatingsweaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about rising prices

Coffee prices keep going up. — Tell me about it. I paid six dollars yesterday.

Giá cà phê cứ tăng mãi. — Đúng thế còn gì. Hôm qua mình trả tận sáu đô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • going upgoing‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about itabout‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Tell me about it.đúng quá, tôi cũng vậy
Oh, tell me about it.ôi, đúng thế thật
Tell me about your daykể về ngày của bạn
Don't tell me about itđừng kể chuyện đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1