talk up

tɔːk ʌp
tawk·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ca ngợi, nói tốt để quảng bá, đề cao

Cách dùng · Usage

Talk up được dùng khi người nói cố tình nhấn mạnh điểm tốt của ai đó hoặc điều gì đó để thuyết phục người nghe. Ở công ty: bạn talk up dự án mới với sếp. Khi học: học sinh talk up kinh nghiệm nhóm trong phỏng vấn học bổng. Đời thường: chủ nhà talk up khu phố với khách thuê. Dễ nhầm với praise; praise chỉ khen, còn talk up có mục đích quảng bá. Cụm: talk up your experience.

Sắc thái · Nuance

“Talk up” không chỉ là “nói tốt”. Nó mang sắc thái cố ý khen mạnh để người khác thích, mua, thuê, hoặc tin vào điều đó. Có thể tích cực trong phỏng vấn, nhưng cũng có thể nghe như quảng cáo quá đà.

Phân biệt từ đồng nghĩa

praiseTừ chung cho khen ngợi, có thể là đánh giá chân thành.
talk upNhấn mạnh nói tốt một cách chủ động để làm ai hoặc gì trông hấp dẫn hơn.
promoteCó thể là quảng bá chính thức sản phẩm, sự kiện, người hoặc thăng chức.
hypeMạnh hơn, gợi thổi phồng kỳ vọng và tạo cơn sốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He talked up the new lunch plan.

Anh ấy đã ca ngợi kế hoạch ăn trưa mới.

🤝 interview

Talk up your teamwork experience.

Hãy đề cao kinh nghiệm làm việc nhóm của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Talk uptalk‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • teamwork experienceteamwork‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She talked up the benefits of the new app.

Cô ấy nhấn mạnh những lợi ích của ứng dụng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talked uptalked‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • benefits ofbenefits‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • new appnew‿appNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk up a productquảng bá một sản phẩm
talk up the benefitsnhấn mạnh lợi ích
talk him upkhen anh ấy hết lời
talk it up too muchthổi phồng quá mức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1