Nghĩa · Meaning
ca ngợi, nói tốt để quảng bá, đề cao
Cách dùng · Usage
Talk up được dùng khi người nói cố tình nhấn mạnh điểm tốt của ai đó hoặc điều gì đó để thuyết phục người nghe. Ở công ty: bạn talk up dự án mới với sếp. Khi học: học sinh talk up kinh nghiệm nhóm trong phỏng vấn học bổng. Đời thường: chủ nhà talk up khu phố với khách thuê. Dễ nhầm với praise; praise chỉ khen, còn talk up có mục đích quảng bá. Cụm: talk up your experience.
Sắc thái · Nuance
“Talk up” không chỉ là “nói tốt”. Nó mang sắc thái cố ý khen mạnh để người khác thích, mua, thuê, hoặc tin vào điều đó. Có thể tích cực trong phỏng vấn, nhưng cũng có thể nghe như quảng cáo quá đà.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He talked up the new lunch plan.”
Anh ấy đã ca ngợi kế hoạch ăn trưa mới.
“Talk up your teamwork experience.”
Hãy đề cao kinh nghiệm làm việc nhóm của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Talk up→talk‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- teamwork experience→teamwork‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She talked up the benefits of the new app.”
Cô ấy nhấn mạnh những lợi ích của ứng dụng mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- talked up→talked‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- benefits of→benefits‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- new app→new‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →