take responsibility for
Nghĩa · Meaning
nhận trách nhiệm về lỗi lầm hoặc công việc
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn nhận phần việc hoặc nhận lỗi một cách rõ ràng: sai ngày trong email, quên gửi báo cáo, hay phụ trách một dự án. Nghe trưởng thành hơn chỉ nói “sorry”.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nhận trách nhiệm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nhận phần việc được giao. Trong tiếng Anh, cụm này thường nhấn mạnh thái độ đứng ra chịu lỗi, hậu quả, hoặc kết quả, khá trang trọng và có tính đạo đức.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I take responsibility for the wrong date in the notice.”
Tôi nhận trách nhiệm về ngày sai trong thông báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I take responsibility for my tasks and ask early if unsure.”
Tôi chịu trách nhiệm về công việc của mình và hỏi sớm khi chưa chắc chắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tasks and→tasks‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- ask early→ask‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- if unsure→if‿unsureNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Managers should take responsibility for clear instructions.”
Các quản lý nên chịu trách nhiệm về việc đưa ra chỉ dẫn rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- clear instructions→clear‿instructionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →