take responsibility for

teɪk rɪˌspɑːnsəˈbɪləti fər
tayk·rih·spahn·suh·BIH·luh·tee·fer8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

nhận trách nhiệm về lỗi lầm hoặc công việc

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn nhận phần việc hoặc nhận lỗi một cách rõ ràng: sai ngày trong email, quên gửi báo cáo, hay phụ trách một dự án. Nghe trưởng thành hơn chỉ nói “sorry”.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhận trách nhiệm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là nhận phần việc được giao. Trong tiếng Anh, cụm này thường nhấn mạnh thái độ đứng ra chịu lỗi, hậu quả, hoặc kết quả, khá trang trọng và có tính đạo đức.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be responsible forNói trạng thái có trách nhiệm hoặc là nguyên nhân của việc gì.
take responsibility forLà hành động tự nhận và chấp nhận phần trách nhiệm đó.
own up toThân mật hơn, nhấn vào thừa nhận lỗi hoặc việc sai.
handleChỉ xử lý công việc, không mang nhiều sức nặng đạo đức.
accept blameNói việc nhận lời trách móc, sắc thái tiêu cực mạnh hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I take responsibility for the wrong date in the notice.

Tôi nhận trách nhiệm về ngày sai trong thông báo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I take responsibility for my tasks and ask early if unsure.

Tôi chịu trách nhiệm về công việc của mình và hỏi sớm khi chưa chắc chắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tasks andtasks‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ask earlyask‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • if unsureif‿unsureNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Managers should take responsibility for clear instructions.

Các quản lý nên chịu trách nhiệm về việc đưa ra chỉ dẫn rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • clear instructionsclear‿instructionsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take responsibility for a mistakechịu trách nhiệm về lỗi
take full responsibilitychịu hoàn toàn trách nhiệm
take responsibility for the teamchịu trách nhiệm cho đội
take responsibility for fixing itchịu trách nhiệm sửa việc đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1