Nghĩa · Meaning
xử lý; chăm sóc
Cách dùng · Usage
Take care of không chỉ là chăm sóc người bệnh; trong công việc còn nghĩa là xử lý một việc đến xong. Ở văn phòng: take care of the invoice. Ở học tập: take care of the group slides. Đời thường: take care of a neighbor’s cat. Dễ nhầm với care about; care about là quan tâm, còn take care of là đảm nhận hoặc chăm nom. Cụm hay nghe: I’ll take care of it.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will take care of the invoice today.”
Hôm nay tôi sẽ lo hóa đơn.
“Who can take care of the client notes?”
Ai có thể lo phần ghi chú của khách hàng?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- care of→care‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'll take care of lunch today.”
Hôm nay để tôi lo bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →