take care of

teɪk ker əv
tayk·kehr·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xử lý; chăm sóc

Cách dùng · Usage

Take care of không chỉ là chăm sóc người bệnh; trong công việc còn nghĩa là xử lý một việc đến xong. Ở văn phòng: take care of the invoice. Ở học tập: take care of the group slides. Đời thường: take care of a neighbor’s cat. Dễ nhầm với care about; care about là quan tâm, còn take care of là đảm nhận hoặc chăm nom. Cụm hay nghe: I’ll take care of it.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look afterChăm sóc người, trẻ em, thú cưng hoặc nhà cửa.
handleXử lý công việc hay vấn đề một cách thực tế và ít cảm xúc.
deal withĐối phó và xử lý tình huống khó hoặc phiền.
take care ofCó thể vừa chăm sóc vừa xử lý việc gì với sắc thái yên tâm.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I will take care of the invoice today.

Hôm nay tôi sẽ lo hóa đơn.

💡 meeting

Who can take care of the client notes?

Ai có thể lo phần ghi chú của khách hàng?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • care ofcare‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I'll take care of lunch today.

Hôm nay để tôi lo bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take care of the kidstrông nom bọn trẻ
take care of itxử lý việc đó
take care of the billthanh toán hóa đơn
take care of yourselfgiữ gìn sức khỏe
take care of a problemxử lý vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1