table reservation
Nghĩa · Meaning
việc đặt trước bàn ở nhà hàng
Cách dùng · Usage
Dùng khi đã đặt bàn trước ở nhà hàng: bữa tối cuối tuần, ăn với khách hàng, sinh nhật đông người. Khi gọi điện, người bản xứ thường nói thời gian, số người và tên đặt bàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We made a table reservation after the client meeting.”
Chúng tôi đã đặt bàn sau cuộc họp với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made a→made‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reservation→reservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The table reservation is for twelve thirty.”
Đặt bàn lúc mười hai giờ ba mươi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reservation→reservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The restaurant confirmed the table reservation by email.”
Nhà hàng đã xác nhận đặt bàn qua email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →