table reservation

ˈteɪbəl ˌrezərˈveɪʃən
TAY·buhl·reh·zer·vay·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc đặt trước bàn ở nhà hàng

Cách dùng · Usage

Dùng khi đã đặt bàn trước ở nhà hàng: bữa tối cuối tuần, ăn với khách hàng, sinh nhật đông người. Khi gọi điện, người bản xứ thường nói thời gian, số người và tên đặt bàn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reservationTừ rộng cho đặt chỗ ở khách sạn, nhà hàng hoặc buổi diễn.
table reservationNói rõ việc đặt trước bàn hoặc chỗ ngồi trong nhà hàng.
bookingHay gặp trong Anh Anh hoặc dịch vụ du lịch, nhưng nhà hàng Mỹ chuộng reservation.
appointmentDùng cho lịch gặp bác sĩ, thợ tóc hoặc tư vấn, không phải bàn ăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We made a table reservation after the client meeting.

Chúng tôi đã đặt bàn sau cuộc họp với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made amade‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reservationreservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The table reservation is for twelve thirty.

Đặt bàn lúc mười hai giờ ba mươi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reservationreservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The restaurant confirmed the table reservation by email.

Nhà hàng đã xác nhận đặt bàn qua email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a table reservationđặt bàn nhà hàng
confirm a reservationxác nhận đặt chỗ
reservation for twobàn cho hai người
under the name Leedưới tên Lee
cancel a table reservationhủy đặt bàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1