Nghĩa · Meaning
tháo rời, tháo dỡ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng take apart khi tháo một vật thành các phần, hoặc phân tích gay gắt một ý tưởng. Ở công việc: kỹ thuật viên take apart a printer để sửa. Ở học tập: giáo viên take apart an argument trong bài luận. Đời thường: trẻ tháo radio cũ. Dễ nhầm với break: break là làm hỏng, còn take apart có chủ ý và có thể lắp lại. Cụm hay gặp: take something apart piece by piece.
Sắc thái · Nuance
“Tháo rời” khiến người Việt chỉ nghĩ đến đồ vật. Take apart also works figuratively: take apart an argument means analyze and expose weaknesses. It can sound practical for machines, sharp or critical for ideas.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“My son loves to take apart old radios to see inside.”
Con trai tôi thích tháo rời những chiếc radio cũ để xem bên trong.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take apart→take‿apartNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker took apart the old process.”
Người diễn thuyết đã mổ xẻ quy trình cũ.
“The email took apart each cost clearly.”
Email đã phân tích rõ ràng từng khoản chi phí.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →