take apart

teɪk əˈpɑːrt
tayk·uh·PAHRT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tháo rời, tháo dỡ

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng take apart khi tháo một vật thành các phần, hoặc phân tích gay gắt một ý tưởng. Ở công việc: kỹ thuật viên take apart a printer để sửa. Ở học tập: giáo viên take apart an argument trong bài luận. Đời thường: trẻ tháo radio cũ. Dễ nhầm với break: break là làm hỏng, còn take apart có chủ ý và có thể lắp lại. Cụm hay gặp: take something apart piece by piece.

Sắc thái · Nuance

“Tháo rời” khiến người Việt chỉ nghĩ đến đồ vật. Take apart also works figuratively: take apart an argument means analyze and expose weaknesses. It can sound practical for machines, sharp or critical for ideas.

Phân biệt từ đồng nghĩa

disassembleTrang trọng và kỹ thuật, hợp với hướng dẫn sửa chữa hoặc tài liệu máy móc.
take apartThân mật hơn, chỉ việc tháo một vật thành nhiều phần.
break downCũng có nghĩa hỏng hoặc phân tích, nên không trực tiếp bằng take apart.
dismantleHợp với tháo dỡ cấu trúc hoặc thiết bị lớn, nghe nặng và quy mô hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

My son loves to take apart old radios to see inside.

Con trai tôi thích tháo rời những chiếc radio cũ để xem bên trong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take aparttake‿apartNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker took apart the old process.

Người diễn thuyết đã mổ xẻ quy trình cũ.

💡 email

The email took apart each cost clearly.

Email đã phân tích rõ ràng từng khoản chi phí.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take apart a chairtháo rời ghế
take it aparttháo nó ra
take apart the machinetháo rời máy
take apart an argumentphân tích bác bỏ luận điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1