Nghĩa · Meaning
(chỗ ngồi) đã có người, đã bị chiếm
Sắc thái · Nuance
“Taken” không có nghĩa là “bị lấy đi” trong câu hỏi về ghế. Người Việt dễ hiểu như ai đó đã mang ghế đi. Thực ra nó lịch sự hỏi ghế, tên, lịch hẹn đã được giữ hoặc có người dùng chưa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ghế này có người ngồi chưa?”, người học hay hỏi “Does this seat have someone?” Cách tự nhiên là “Is this seat taken?” hoặc “Is anyone sitting here?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Excuse me, is this seat taken, or may I sit here?”
Xin lỗi, ghế này có người chưa, hay tôi ngồi được?
“Are these two chairs taken? We need extra seats.”
Hai cái ghế này có ai dùng không? Chúng tôi cần thêm chỗ.
“That table by the window isn't taken if you want it.”
Cái bàn cạnh cửa sổ chưa có ai nếu bạn muốn ngồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- window isn't→window‿isn'tNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- taken if→taken‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- want it→want‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →