taken

ˈteɪkən
TAY·kuhn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

(chỗ ngồi) đã có người, đã bị chiếm

Sắc thái · Nuance

“Taken” không có nghĩa là “bị lấy đi” trong câu hỏi về ghế. Người Việt dễ hiểu như ai đó đã mang ghế đi. Thực ra nó lịch sự hỏi ghế, tên, lịch hẹn đã được giữ hoặc có người dùng chưa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ghế này có người ngồi chưa?”, người học hay hỏi “Does this seat have someone?” Cách tự nhiên là “Is this seat taken?” hoặc “Is anyone sitting here?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

occupiedTrang trọng hơn, thường nói phòng, ghế hay không gian đang có người sử dụng.
takenTự nhiên trong lời nói hằng ngày khi ghế, chỗ, tên hay thời gian đã có người giữ.
reservedNhấn mạnh đã được đặt trước, hợp với bàn nhà hàng hay phòng khách sạn.
unavailableChỉ không dùng được, nhưng không nói rõ vì đã có người giữ hay vì lý do khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 cafe

Excuse me, is this seat taken, or may I sit here?

Xin lỗi, ghế này có người chưa, hay tôi ngồi được?

💡 restaurant

Are these two chairs taken? We need extra seats.

Hai cái ghế này có ai dùng không? Chúng tôi cần thêm chỗ.

💡 cafe

That table by the window isn't taken if you want it.

Cái bàn cạnh cửa sổ chưa có ai nếu bạn muốn ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • window isn'twindow‿isn'tNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • taken iftaken‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • want itwant‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

Is this seat taken?ghế này có ai chưa?
already takenđã có người giữ
the name is takentên đó đã có người dùng
all the slots are takenhết chỗ đăng ký
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1