That's a relief

ðæts ə rɪˈliːf
thats·uh·rih·LEEF4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

May quá, thật nhẹ nhõm

Cách dùng · Usage

Nói khi vừa nghe tin khiến mình bớt lo: kết quả xét nghiệm ổn, bạn không lỡ chuyến bay, ví vẫn còn trong túi. Giọng tự nhiên là thở phào sau một nỗi lo cụ thể.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “nhẹ nhõm” có thể tưởng nói về cảm giác cơ thể hay trạng thái lâu dài. “That's a relief” là câu phản ứng tự nhiên ngay khi tin xấu được gỡ bỏ, thân mật, ấm, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tôi nhẹ nhõm”, người học dễ viết “I am relief” hoặc “I feel reliefed”. “Relief” là danh từ: say “That's a relief” hoặc “I feel relieved” khi nói về cảm xúc của mình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

I’m relievedNói trực tiếp cảm xúc rằng chính mình đã thấy nhẹ nhõm.
That’s a reliefNghe như phản ứng tức thì rằng tình huống đó làm người nói yên tâm.
Thank goodnessGần với cảm thán thật may quá, thường dùng cả khi không mang nghĩa tôn giáo.
good newsChỉ nói đó là tin tốt, sắc thái hết lo yếu hơn relief.

Câu ví dụ · Examples

💬 texting

That's a relief, I thought you missed the flight.

May quá, tớ tưởng cậu lỡ chuyến bay rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • That's athat's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relief Irelief‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

That's a relief! I was so worried about your test results.

Nhẹ cả người! Tớ đã rất lo về kết quả xét nghiệm của cậu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • That's athat's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relief Irelief‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • worried aboutworried‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

That's a relief, the client finally approved our proposal.

Nhẹ cả người, khách hàng cuối cùng đã duyệt đề xuất của mình rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • That's athat's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • approved ourapproved‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

That's a reliefmay quá, đỡ lo
What a reliefthật nhẹ nhõm
a huge reliefsự nhẹ nhõm lớn
feel a sense of reliefcảm thấy nhẹ nhõm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1