That's a relief
Nghĩa · Meaning
May quá, thật nhẹ nhõm
Cách dùng · Usage
Nói khi vừa nghe tin khiến mình bớt lo: kết quả xét nghiệm ổn, bạn không lỡ chuyến bay, ví vẫn còn trong túi. Giọng tự nhiên là thở phào sau một nỗi lo cụ thể.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “nhẹ nhõm” có thể tưởng nói về cảm giác cơ thể hay trạng thái lâu dài. “That's a relief” là câu phản ứng tự nhiên ngay khi tin xấu được gỡ bỏ, thân mật, ấm, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “tôi nhẹ nhõm”, người học dễ viết “I am relief” hoặc “I feel reliefed”. “Relief” là danh từ: say “That's a relief” hoặc “I feel relieved” khi nói về cảm xúc của mình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That's a relief, I thought you missed the flight.”
May quá, tớ tưởng cậu lỡ chuyến bay rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- That's a→that's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- relief I→relief‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“That's a relief! I was so worried about your test results.”
Nhẹ cả người! Tớ đã rất lo về kết quả xét nghiệm của cậu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- That's a→that's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- relief I→relief‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- worried about→worried‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“That's a relief, the client finally approved our proposal.”
Nhẹ cả người, khách hàng cuối cùng đã duyệt đề xuất của mình rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- That's a→that's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- approved our→approved‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →