put away

pʊt əˈweɪ
poot·uh·WAY3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cất gọn đồ vào chỗ

Cách dùng · Usage

Put away được chọn khi đồ đã dùng xong cần được cất về đúng chỗ, không chỉ dọn cho khuất mắt. Ở văn phòng, put away files after a meeting; khi học, put away notebooks after class; trong nhà, put away dishes after washing. Dễ nhầm với clean up: clean up là làm sạch hoặc dọn tổng thể, còn put away là cất từng món vào nơi của nó. Cụm thường gặp: put away your toys, put the dishes away.

Sắc thái · Nuance

“Cất gọn” sát nghĩa hơn “đặt đi”. Put away nhấn mạnh đưa đồ về đúng chỗ sau khi dùng, thường trong nhà/lớp học. Nó không có nghĩa vứt bỏ hay chỉ đặt sang một bên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cất điện thoại đi”, người học dễ dịch “put away the phone away.” Phrasal verb chỉ cần one away: “Put your phone away” or with pronoun, “Put it away.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

clean upNói chung việc làm sạch hoặc sắp xếp lại không gian.
put awayChỉ hành động cất đồ vào đúng chỗ một cách cụ thể.
tidy upThường gợi dọn phòng hoặc bàn cho gọn gàng, có sắc thái Anh hơn.
storeNói cất giữ để dùng sau, trang trọng hơn và gợi bảo quản lâu dài.
hideChỉ giấu cho khỏi thấy, không có nghĩa dọn gọn.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

Please put away the dishes after you wash them.

Vui lòng cất chén đĩa vào sau khi rửa xong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put awayput‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dishes afterdishes‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

Let's put away the extra chairs before we leave the room.

Hãy cất những chiếc ghế thừa trước khi chúng ta rời phòng.

💡 이메일

Please put away the projector when the demo ends.

Vui lòng cất máy chiếu khi buổi demo kết thúc.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put away your toyscất đồ chơi đi
put it awaycất nó đi
put away the groceriescất đồ mới mua
put your phone awaycất điện thoại đi
put away clean clothescất quần áo sạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1