tourist

ˈtʊrɪst
TOO·rihst2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khách du lịch

Cách dùng · Usage

tourist chỉ người đi thăm một nơi để vui chơi, nghỉ ngơi hoặc khám phá, thường không sống hay làm việc lâu dài ở đó. Ở công ty: hotels target business tourists. Khi học: students interview tourists for a project. Đời thường: a tourist asks for directions. Dễ nhầm với traveler: traveler rộng hơn, có thể đi lâu hoặc không theo tour. Cụm hay gặp: tourist attraction, tourist information.

Sắc thái · Nuance

“Khách du lịch” nghe trung tính, nhưng tourist trong tiếng Anh đôi khi gợi người đi chơi, nhìn ngắm, có thể hơi lạc lõng hoặc đông đúc. Không dùng cho mọi “khách”; khách công ty hay khách nhà không phải tourist.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “khách” dùng rộng, người Việt có thể nói “A tourist came to our office for a meeting”. Sai nếu người đó đến làm việc; dùng “visitor” hoặc “guest”. Tourist chỉ người đi thăm nơi nào đó để vui chơi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

touristChỉ người đi thăm và ngắm các điểm du lịch.
travelerRộng hơn, dùng cho người đi lại hoặc du lịch, kể cả đi dài ngày.
visitorChỉ người đến thăm nơi hoặc người nào đó, không nhất thiết để du lịch.
guestChỉ người được mời hoặc lưu trú, gắn với dịch vụ và tiếp đón.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

The old town is full of tourists in summer.

Khu phố cổ đầy khách du lịch vào mùa hè.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • town istown‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • full offull‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tourists intourists‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

A tourist asked me for directions to the museum.

Một khách du lịch hỏi tôi đường đến bảo tàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tourist askedtourist‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

This beach is popular with both locals and tourists.

Bãi biển này được cả người dân địa phương lẫn khách du lịch ưa thích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • beach isbeach‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • locals andlocals‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tourist attractionđiểm thu hút du khách
tourist informationthông tin du lịch
foreign touristsdu khách nước ngoài
a popular tourist spotđiểm du lịch nổi tiếng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1