transit card

ˈtrænzɪt kɑːrd
TRAN·ziht·kahrd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ thanh toán tiền phương tiện công cộng

Cách dùng · Usage

Nói về thẻ dùng để đi xe buýt, tàu điện hoặc metro, thường nạp tiền hoặc mua vé tháng: mua ở ga, quẹt khi lên xe, hoặc dùng hằng ngày để đi học, đi làm.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát nghe như mọi thẻ thanh toán cho xe buýt/tàu, nhưng transit card là tên tự nhiên cho thẻ đi lại chuyên dùng trong hệ thống công cộng, thường nạp tiền hoặc quẹt chạm. Sắc thái thực tế, đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói public transport card vì dịch từng chữ “phương tiện công cộng”. Cụm này hiểu được nhưng kém tự nhiên ở nhiều nơi; nói buy/reload/tap a transit card, không say pay by public transport card.

Phân biệt từ đồng nghĩa

transit cardTên chung cho thẻ dùng để trả tiền phương tiện công cộng.
fare cardNhấn trực tiếp vào chức năng trả phí, hay gặp trong hướng dẫn giao thông.
travel passGợi vé dùng nhiều lần trong một khoảng thời gian nhất định.
ticketThường là vé cho một lượt hoặc một chặng, khác thẻ nạp tiền.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Visitors can buy a transit card at the airport station.

Khách có thể mua thẻ giao thông tại ga sân bay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • VisitorsVisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • card atcard‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your new transit card will arrive within five business days.

Thẻ giao thông mới của bạn sẽ đến trong vòng năm ngày làm việc.

💡 daily

I need to add money to my transit card today.

Hôm nay tôi cần nạp thêm tiền vào thẻ giao thông.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tap a transit cardchạm thẻ đi lại
reload a transit cardnạp thêm tiền thẻ
transit card balancesố dư thẻ đi lại
buy a transit cardmua thẻ đi lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1