train platform

treɪn ˈplætfɔːrm
trayn·PLAT·fawrm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sân ga chờ tàu

Cách dùng · Usage

Train platform là khu vực cao hoặc vạch chờ nơi hành khách đứng để lên tàu hỏa hay metro. Khi đi làm: gọi điện từ the train platform trước cuộc họp. Khi đi học: chờ tàu đến trường. Đời thường: ăn nhanh sandwich trên platform khi chuyển tàu. Dễ nhầm với station: station là cả nhà ga; platform chỉ khu lên xuống tàu. Cụm tự nhiên: wait on the train platform.

Sắc thái · Nuance

“Sân ga” dễ làm người Việt nghĩ đến cả nhà ga hoặc khu vực rộng. Train platform là mép/khu chờ cạnh đường ray nơi lên tàu; từ rất cụ thể, dùng trong chỉ dẫn giao thông.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ở sân ga”, người học hay viết “wait in the platform.” Với platform là mặt phẳng/khu đứng, tiếng Anh dùng on: “wait on the platform,” “meet me on platform 3.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

train platformLà khu vực hành khách đứng chờ và lên tàu.
platformĐủ rõ trong bối cảnh nhà ga, nhưng ở lĩnh vực khác có nhiều nghĩa khác.
trackChỉ đường ray hoặc tuyến số mấy, không phải nơi hành khách đứng chờ.
stationChỉ toàn bộ nhà ga và các cơ sở bên trong.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I called from the train platform before the meeting.

Tôi đã gọi từ sân ga trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

We ate sandwiches on the train platform.

Chúng tôi ăn bánh sandwich trên sân ga.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ateaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sandwiches onsandwiches‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says to meet on train platform three.

Email nói hãy gặp nhau ở sân ga số ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meet onmeet‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

platform 3sân ga số 3
wait on the platformchờ trên sân ga
train platformsân ga tàu
change platformsđổi sân ga
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1