try out

traɪ aʊt
treye·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dùng thử, thử nghiệm

Cách dùng · Usage

Try out dùng khi thử một công cụ, ý tưởng, thiết bị hoặc cách làm để xem có hợp hay chạy tốt không. Ở công ty: try out new software. Khi học: try out a speaking method. Đời thường: try out a recipe this weekend. Dễ lẫn với try: try có thể là cố gắng; try out nhấn mạnh thử nghiệm trước khi chọn. Cụm hay gặp: try out an idea, try it out, try out for a team.

Sắc thái · Nuance

Dùng thử nghe giống “thử một lần”, nhưng try out nhấn mạnh kiểm tra xem có hợp, có chạy, có hiệu quả không. Cụm phrasal verb thân mật-trung tính; khác try to do là cố gắng làm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt chỉ dùng “thử”, người học lẫn try và try out: I will try out to call him là sai. Khi có mục tiêu hành động nói try to call him; khi thử công cụ nói try out the app.

Phân biệt từ đồng nghĩa

try outDùng thử hoặc làm thử để xem có phù hợp không.
testKiểm tra có hệ thống về hiệu năng hoặc lỗi.
sampleNếm thử hoặc trải nghiệm một phần nhỏ của sản phẩm.
experiment withThử nhiều cách mới với kết quả chưa chắc chắn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We should try out the projector before the talk.

Chúng ta nên thử máy chiếu trước buổi nói chuyện.

💡 email

Try out the new email template.

Hãy dùng thử mẫu email mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new emailnew‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team tried out a shorter meeting format.

Nhóm đã thử một hình thức họp ngắn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tried outtried‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

try out a new appdùng thử ứng dụng mới
try it outthử nó xem sao
try out a methodthử một phương pháp
try out for a teamthi tuyển vào đội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1