turn over

tɜːrn ˈoʊvər
turrn·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lật hoặc giở qua

Cách dùng · Usage

Turn over được chọn khi bạn lật một vật sang mặt kia để xem, dùng tiếp hoặc kiểm tra. Ở công việc: turn over a form để ký mặt sau. Khi học: turn over the exam paper khi giáo viên cho phép. Đời thường: turn over the menu để xem đồ uống. Dễ nhầm với flip through: flip through là giở nhanh nhiều trang; turn over thường là lật một tờ hoặc một vật. Cụm hay gặp: turn over the page.

Sắc thái · Nuance

“Turn over” là hành động lật để mặt kia hướng lên, không phải mọi kiểu “đổi qua” trong tiếng Việt. Nó rất cụ thể với giấy, thẻ, người nằm trên giường; ngoài ra còn có nghĩa riêng như chuyển giao quyền kiểm soát.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “turn the page over” cho việc đọc tiếp vì “lật trang”. Cụm tự nhiên là “turn over the page” khi nhìn mặt sau, hoặc đơn giản “turn the page” khi sang trang tiếp theo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

turn overCụm rộng, có thể là lật, sang trang hoặc bàn giao cho người khác.
flip overNhấn mạnh động tác lật nhanh bằng tay, rõ và nhẹ hơn.
hand overTập trung vào việc trao vật, quyền hạn hoặc trách nhiệm cho người khác.
rotateTừ kỹ thuật chỉ xoay quanh trục, ít tự nhiên với sang trang hay bàn giao thường ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Turn over the sheet for the next chart.

Lật tờ giấy qua để xem biểu đồ tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Turn overturn‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Turn over the menu to see the drinks.

Lật thực đơn qua để xem đồ uống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Turn overturn‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I turned over the note and found your email address.

Tôi lật tờ ghi chú qua thì thấy địa chỉ email của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned overturned‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn over the pagelật sang mặt sau
turn over in bedtrở mình trên giường
turn over controlbàn giao quyền kiểm soát
high turnovertỷ lệ thay người cao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1