typo

ˈtaɪpoʊ
TEYE·poh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

lỗi đánh máy

Cách dùng · Usage

Typo được dùng khi lỗi xuất hiện vì gõ sai, thường nhỏ nhưng có thể gây hiểu nhầm. Ở công việc: a typo in a client email. Ở học tập: a typo in an essay title. Đời thường: a typo in a text message changing the time. Dễ nhầm với mistake: mistake rộng hơn, có thể là sai ý, sai số liệu; typo chỉ lỗi chữ do đánh máy. Cụm tự nhiên: spot a typo, fix a typo, sorry for the typo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

typoLỗi nhỏ phát sinh khi gõ hoặc nhập chữ.
spelling mistakeLỗi viết sai chính tả của từ, trực tiếp hơn về mặt chữ.
errorRộng và trang trọng hơn, bao gồm lỗi tính toán, hệ thống hoặc phán đoán.
mistakeTừ chung cho sai sót, không nhất thiết là lỗi gõ chữ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Sorry, there is a typo in my email.

Xin lỗi, có một lỗi đánh máy trong email của tôi.

💡 meeting

We found a typo in the agenda.

Chúng tôi đã tìm thấy một lỗi đánh máy trong chương trình nghị sự.

📊 presentation

Please fix the typo on slide three.

Xin hãy sửa lỗi đánh máy ở trang trình chiếu thứ ba.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a typogõ nhầm một lỗi
fix a typosửa lỗi đánh máy
a small typolỗi gõ nhỏ
spot a typophát hiện lỗi gõ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1